facials

[Mỹ]/ˈfeɪʃəlz/
[Anh]/ˈfeɪʃəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. liệu pháp làm đẹp cho khuôn mặt

Cụm từ & Cách kết hợp

spa facials

liệu pháp spa

anti-aging facials

xóa dấu hiệu lão hóa

deep cleansing facials

làm sạch sâu

hydrating facials

cấp ẩm

luxury facials

cao cấp

brightening facials

làm sáng da

custom facials

dịch vụ tùy chỉnh

express facials

nhanh chóng

relaxing facials

thư giãn

therapeutic facials

liệu pháp trị liệu

Câu ví dụ

many people enjoy getting facials at the spa.

Nhiều người thích được chăm sóc da mặt tại spa.

facials can help improve your skin's appearance.

Việc chăm sóc da mặt có thể giúp cải thiện vẻ ngoài của làn da của bạn.

she treats herself to facials once a month.

Cô ấy tự thưởng cho mình việc chăm sóc da mặt một tháng một lần.

facials are a great way to relax and unwind.

Việc chăm sóc da mặt là một cách tuyệt vời để thư giãn và giải tỏa căng thẳng.

there are many different types of facials available.

Có rất nhiều loại chăm sóc da mặt khác nhau.

she learned how to give facials during her beauty training.

Cô ấy đã học cách chăm sóc da mặt trong quá trình đào tạo làm đẹp của mình.

facials can be customized to suit your skin type.

Việc chăm sóc da mặt có thể được điều chỉnh để phù hợp với loại da của bạn.

after a long week, i love to indulge in facials.

Sau một tuần dài, tôi rất thích được tận hưởng việc chăm sóc da mặt.

some facials include exfoliation and hydration treatments.

Một số liệu trình chăm sóc da mặt bao gồm các phương pháp tẩy tế bào chết và dưỡng ẩm.

she recommended a series of facials for better results.

Cô ấy khuyên nên thực hiện một loạt các liệu trình chăm sóc da mặt để có kết quả tốt hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay