fado

[Mỹ]/ˈfeɪdəʊ/
[Anh]/ˈfeɪdoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại nhạc Bồ Đào Nha được đặc trưng bởi những giai điệu buồn bã và lời bài hát, thường nói về biển cả hoặc cuộc sống của người nghèo.

Cụm từ & Cách kết hợp

fado music

âm nhạc fado

fado night

đêm fado

fado singer

ca sĩ fado

fado performance

biểu diễn fado

fado song

bài hát fado

fado tradition

truyền thống fado

fado bar

quán bar fado

fado style

phong cách fado

fado lyrics

lời bài hát fado

fado festival

lễ hội fado

Câu ví dụ

fado music expresses deep emotions.

Âm nhạc fado thể hiện những cảm xúc sâu sắc.

she loves to sing fado in the evenings.

Cô ấy thích hát fado vào buổi tối.

fado originated in portugal.

Fado có nguồn gốc từ Bồ Đào Nha.

he introduced me to fado last summer.

Anh ấy đã giới thiệu tôi với fado vào mùa hè năm ngoái.

many tourists enjoy fado performances.

Nhiều khách du lịch thích thưởng thức các buổi biểu diễn fado.

fado often tells stories of longing.

Fado thường kể những câu chuyện về sự khao khát.

the atmosphere in the fado house was magical.

Không khí trong quán fado thật ma thuật.

learning fado requires dedication and passion.

Học fado đòi hỏi sự cống hiến và đam mê.

fado singers convey their feelings through music.

Các ca sĩ fado truyền tải cảm xúc của họ qua âm nhạc.

she performed a beautiful fado last night.

Cô ấy đã biểu diễn một buổi fado tuyệt vời vào tối qua.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay