fado music
âm nhạc fado
fado night
đêm fado
fado singer
ca sĩ fado
fado performance
biểu diễn fado
fado song
bài hát fado
fado tradition
truyền thống fado
fado bar
quán bar fado
fado style
phong cách fado
fado lyrics
lời bài hát fado
fado festival
lễ hội fado
fado music expresses deep emotions.
Âm nhạc fado thể hiện những cảm xúc sâu sắc.
she loves to sing fado in the evenings.
Cô ấy thích hát fado vào buổi tối.
fado originated in portugal.
Fado có nguồn gốc từ Bồ Đào Nha.
he introduced me to fado last summer.
Anh ấy đã giới thiệu tôi với fado vào mùa hè năm ngoái.
many tourists enjoy fado performances.
Nhiều khách du lịch thích thưởng thức các buổi biểu diễn fado.
fado often tells stories of longing.
Fado thường kể những câu chuyện về sự khao khát.
the atmosphere in the fado house was magical.
Không khí trong quán fado thật ma thuật.
learning fado requires dedication and passion.
Học fado đòi hỏi sự cống hiến và đam mê.
fado singers convey their feelings through music.
Các ca sĩ fado truyền tải cảm xúc của họ qua âm nhạc.
she performed a beautiful fado last night.
Cô ấy đã biểu diễn một buổi fado tuyệt vời vào tối qua.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay