faece

[Mỹ]/fiːs/
[Anh]/fiːs/

Dịch

n. chất thải rắn được thải ra từ ruột; phân
Các dạng của từ
số nhiềufaeces

Câu ví dụ

she maintained a calm faece despite the chaos around her.

Cô ấy duy trì vẻ bình tĩnh dù xung quanh là sự hỗn loạn.

the politician's friendly faece hid his true intentions.

Vẻ thân thiện của chính trị gia che giấu ý định thật sự của anh ấy.

after years of practice, she perfected her confident faece.

Sau nhiều năm luyện tập, cô ấy hoàn thiện vẻ tự tin của mình.

the cracked faece of the old building revealed its structural problems.

Vẻ ngoài bị nứt của tòa nhà cũ đã phơi bày những vấn đề về cấu trúc.

he could not keep his angry faece any longer.

Anh ấy không thể giữ được vẻ tức giận nữa.

the actress adopted a serious faece for the dramatic scene.

Nữ diễn viên chọn vẻ nghiêm túc cho cảnh kịch tính.

behind her cheerful faece, she was deeply troubled.

Đằng sau vẻ vui vẻ của cô ấy, cô đang rất lo lắng.

the team's faece of unity crumbled during the crisis.

Vẻ đoàn kết của đội ngũ tan vỡ trong khủng hoảng.

she wiped the sad faece from her face before entering the room.

Cô ấy lau đi vẻ buồn bã trên khuôn mặt trước khi bước vào phòng.

the advertisement presented a perfect faece of suburban life.

Quảng cáo trình bày một bức tranh hoàn hảo về cuộc sống vùng ngoại ô.

his stern faece frightened the young children.

Vẻ nghiêm khắc của anh ấy khiến những đứa trẻ sợ hãi.

themask hid his true identity behind a mysterious faece.

Chiếc mặt nạ che giấu danh tính thật sự của anh ấy sau một vẻ bí ẩn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay