fafnirs

[US]/ˈfæfnɪrz/
[UK]/ˈfæfnɪrz/

Translation

n.Fafnir (một gã khổng lồ hình rồng trong thần thoại Bắc Âu)

Phrases & Collocations

fafnirs treasure

kho báu của Fafnir

fafnirs curse

lời nguyền của Fafnir

fafnirs gold

vàng của Fafnir

fafnirs dragon

rồng của Fafnir

fafnirs flame

ngọn lửa của Fafnir

fafnirs hoard

kho báu của Fafnir

fafnirs legacy

di sản của Fafnir

fafnirs wrath

sự giận dữ của Fafnir

fafnirs battle

cuộc chiến của Fafnir

fafnirs myth

thần thoại về Fafnir

Example Sentences

fafnirs are often depicted in ancient myths.

các chú rồng Fafnir thường được miêu tả trong các câu chuyện cổ đại.

many stories feature fafnirs as powerful dragons.

nhiều câu chuyện có các chú rồng Fafnir với sức mạnh to lớn.

in norse mythology, fafnirs guard treasures.

trong thần thoại Bắc Âu, các chú rồng Fafnir canh giữ kho báu.

fafnirs symbolize greed and destruction.

các chú rồng Fafnir tượng trưng cho sự tham lam và hủy diệt.

heroes often seek to defeat fafnirs.

các anh hùng thường tìm cách đánh bại các chú rồng Fafnir.

fafnirs are known for their cunning nature.

các chú rồng Fafnir nổi tiếng với bản chất xảo quyệt của chúng.

legends tell of brave knights facing fafnirs.

các câu chuyện kể về những hiệp sĩ dũng cảm đối mặt với các chú rồng Fafnir.

fafnirs often represent the challenges of ambition.

các chú rồng Fafnir thường đại diện cho những thử thách của tham vọng.

in art, fafnirs are depicted with fierce expressions.

trong nghệ thuật, các chú rồng Fafnir được miêu tả với những biểu cảm dữ tợn.

fafnirs are a popular subject in fantasy literature.

các chú rồng Fafnir là một chủ đề phổ biến trong văn học giả tưởng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now