faggots and peas
tiểu tiết và đậu
faggots in gravy
tiểu tiết trong nước sốt thịt
faggots with mash
tiểu tiết với khoai tây nghiền
faggots for dinner
tiểu tiết cho bữa tối
faggots on plate
tiểu tiết trên đĩa
faggots with sauce
tiểu tiết với sốt
faggots for lunch
tiểu tiết cho bữa trưa
faggots and chips
tiểu tiết và khoai tây chiên
faggots in oven
tiểu tiết trong lò nướng
faggots with vegetables
tiểu tiết với rau
he was bullied for being different, and they called him faggots.
anh ta bị bắt nạt vì khác biệt, và chúng tôi gọi anh ta là 'faggot'.
using derogatory terms like faggots is unacceptable.
Việc sử dụng các thuật ngữ xúc phạm như 'faggot' là không thể chấp nhận được.
they organized a protest against the use of the word faggots.
họ đã tổ chức một cuộc biểu tình chống lại việc sử dụng từ 'faggot'.
it's important to educate people about why words like faggots are harmful.
Điều quan trọng là giáo dục mọi người về lý do tại sao những lời như 'faggot' lại gây hại.
many communities are working to eliminate the use of faggots in everyday language.
Nhiều cộng đồng đang nỗ lực loại bỏ việc sử dụng 'faggot' trong ngôn ngữ hàng ngày.
he spoke out against the hate speech that includes words like faggots.
anh ta lên tiếng chống lại ngôn ngữ thù hận bao gồm những lời như 'faggot'.
faggots should not be used to describe anyone, regardless of their orientation.
'Faggot' không nên được sử dụng để mô tả bất kỳ ai, bất kể xu hướng của họ.
we need to create a culture where terms like faggots are no longer tolerated.
Chúng ta cần tạo ra một nền văn hóa mà các thuật ngữ như 'faggot' không còn được dung thứ.
his use of the word faggots offended many in the audience.
Việc sử dụng từ 'faggot' của anh ta đã xúc phạm nhiều người trong khán giả.
addressing the issue of words like faggots is crucial for social progress.
Giải quyết vấn đề về những lời như 'faggot' là rất quan trọng cho sự tiến bộ xã hội.
faggots and peas
tiểu tiết và đậu
faggots in gravy
tiểu tiết trong nước sốt thịt
faggots with mash
tiểu tiết với khoai tây nghiền
faggots for dinner
tiểu tiết cho bữa tối
faggots on plate
tiểu tiết trên đĩa
faggots with sauce
tiểu tiết với sốt
faggots for lunch
tiểu tiết cho bữa trưa
faggots and chips
tiểu tiết và khoai tây chiên
faggots in oven
tiểu tiết trong lò nướng
faggots with vegetables
tiểu tiết với rau
he was bullied for being different, and they called him faggots.
anh ta bị bắt nạt vì khác biệt, và chúng tôi gọi anh ta là 'faggot'.
using derogatory terms like faggots is unacceptable.
Việc sử dụng các thuật ngữ xúc phạm như 'faggot' là không thể chấp nhận được.
they organized a protest against the use of the word faggots.
họ đã tổ chức một cuộc biểu tình chống lại việc sử dụng từ 'faggot'.
it's important to educate people about why words like faggots are harmful.
Điều quan trọng là giáo dục mọi người về lý do tại sao những lời như 'faggot' lại gây hại.
many communities are working to eliminate the use of faggots in everyday language.
Nhiều cộng đồng đang nỗ lực loại bỏ việc sử dụng 'faggot' trong ngôn ngữ hàng ngày.
he spoke out against the hate speech that includes words like faggots.
anh ta lên tiếng chống lại ngôn ngữ thù hận bao gồm những lời như 'faggot'.
faggots should not be used to describe anyone, regardless of their orientation.
'Faggot' không nên được sử dụng để mô tả bất kỳ ai, bất kể xu hướng của họ.
we need to create a culture where terms like faggots are no longer tolerated.
Chúng ta cần tạo ra một nền văn hóa mà các thuật ngữ như 'faggot' không còn được dung thứ.
his use of the word faggots offended many in the audience.
Việc sử dụng từ 'faggot' của anh ta đã xúc phạm nhiều người trong khán giả.
addressing the issue of words like faggots is crucial for social progress.
Giải quyết vấn đề về những lời như 'faggot' là rất quan trọng cho sự tiến bộ xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay