falaises

[Mỹ]/fəˈleɪzɪz/
[Anh]/fəˈleɪzɪz/

Dịch

n. vách đá dựng, đặc biệt là ven biển hoặc sông; (số nhiều của falaise)

Cụm từ & Cách kết hợp

the falaises

Vietnamese_translation

along the falaises

Vietnamese_translation

above the falaises

Vietnamese_translation

coastal falaises

Vietnamese_translation

steep falaises

Vietnamese_translation

chalk falaises

Vietnamese_translation

crumbling falaises

Vietnamese_translation

falaises edge

Vietnamese_translation

falaises top

Vietnamese_translation

normandy falaises

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the majestic falaises along the coastline attract photographers from around the world.

những vách đá hùng vĩ ven bờ biển thu hút các nhiếp ảnh gia từ khắp nơi trên thế giới.

she stood cautiously at the edge of the falaises, gazing at the endless ocean below.

cô đứng cẩn thận ở mép vách đá, nhìn xuống đại dương vô tận bên dưới.

the ancient falaises are composed of soft chalk that gradually erodes over centuries.

những vách đá cổ được cấu tạo từ vôi sống mềm, dần dần bị bào mòn qua hàng thế kỷ.

local authorities have installed protective barriers along the dangerous falaises to prevent accidents.

các cơ quan địa phương đã lắp đặt hàng rào bảo vệ dọc theo những vách đá nguy hiểm để ngăn ngừa tai nạn.

the towering falaises rise dramatically from the sea, forming an impressive natural boundary.

những vách đá cao vút sừng sững mọc lên từ biển, tạo thành một ranh giới tự nhiên ấn tượng.

many rare seabirds nest in the crevices of these vertical falaises during breeding season.

nhiều loài chim biển quý hiếm làm tổ trong khe hở của những vách đá dọc đứng này vào mùa sinh sản.

hikers are strongly advised not to approach the edge of the steep falaises in bad weather.

các hiker được khuyên mạnh mẽ không nên lại gần mép của những vách đá dốc trong thời tiết xấu.

the white chalk falaises glow with a warm light during the magical sunset hour.

những vách đá vôi trắng tỏa sáng với ánh sáng ấm áp trong giờ hoàng hôn kỳ diệu.

natural erosion has sculpted these spectacular falaises over millions of years of geological time.

sự xói mòn tự nhiên đã tạo ra những vách đá ngoạn mục này qua hàng triệu năm thời gian địa chất.

the famous artistic falaises have inspired generations of painters with their dramatic beauty.

những vách đá nghệ thuật nổi tiếng này đã truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ các họa sĩ với vẻ đẹp hùng vĩ của chúng.

experienced climbers carefully ascend the challenging falaises using specialized equipment and ropes.

các vận động viên leo núi có kinh nghiệm cẩn thận leo lên những vách đá đầy thách thức bằng thiết bị và dây thừng chuyên dụng.

thousands of tourists visit these iconic falaises every summer to witness their breathtaking views.

hàng nghìn du khách đến thăm những vách đá biểu tượng này mỗi mùa hè để tận hưởng cảnh quan ngoạn mục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay