falangists

[US]/[ˈfɑːlənˌdʒɪst]/
[UK]/[ˈfɑːlənˌdʒɪst]/
Frequency: Very High

Translation

n. Một thành viên của Falange, một đảng chính trị Tây Ban Nha; Một người ủng hộ Falange.

Phrases & Collocations

falangists attacked

những người falangists tấn công

supporting falangists

hỗ trợ những người falangists

falangists' ideology

chủ nghĩa của những người falangists

falangist regime

chế độ falangist

falangists fought

những người falangists chiến đấu

new falangists

những người falangists mới

falangists' movement

phong trào của những người falangists

falangist influence

ảnh hưởng của falangist

falangists rallied

những người falangists tập trung

young falangists

những người falangists trẻ tuổi

Example Sentences

the historical analysis meticulously examined the falangist movement's origins.

Phân tích lịch sử đã kỹ lưỡng kiểm tra nguồn gốc của phong trào Falangist.

critics accused the regime of embracing falangist ideologies to consolidate power.

Các nhà phê bình đã buộc tội chế độ chấp nhận các tư tưởng Falangist để củng cố quyền lực.

scholars debate the extent to which the falangists influenced spanish society.

Các học giả tranh luận về mức độ mà các nhà Falangist ảnh hưởng đến xã hội Tây Ban Nha.

falangist propaganda promoted a vision of national unity and strength.

Thông tin tuyên truyền Falangist quảng bá một tầm nhìn về sự đoàn kết và sức mạnh quốc gia.

the falangists faced opposition from various political factions and labor unions.

Các nhà Falangist đối mặt với sự phản đối từ nhiều phe chính trị và các công đoàn lao động.

many falangists actively participated in the spanish civil war on the nationalist side.

Nhiều nhà Falangist tích cực tham gia vào chiến tranh nội chiến Tây Ban Nha về phía phe quốc gia.

the falangist party sought to establish a corporatist state model.

Đảng Falangist cố gắng thiết lập một mô hình nhà nước tư bản.

contemporary historians often analyze the falangists' role in post-war spain.

Các nhà sử học hiện đại thường phân tích vai trò của các nhà Falangist trong Tây Ban Nha sau chiến tranh.

the legacy of the falangists remains a contentious topic in spanish politics.

Dòng dõi của các nhà Falangist vẫn là một chủ đề gây tranh cãi trong chính trị Tây Ban Nha.

falangist policies often prioritized national interests over individual rights.

Các chính sách Falangist thường ưu tiên lợi ích quốc gia hơn quyền lợi cá nhân.

the rise of the falangists was fueled by economic instability and social unrest.

Sự trỗi dậy của các nhà Falangist được thúc đẩy bởi sự bất ổn kinh tế và bất ổn xã hội.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now