falconets

[Mỹ]/ˈfɔːkənɛt/
[Anh]/ˈfɔlkənɛt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một con chim ưng nhỏ; một loại súng thần công nhỏ cũ.

Cụm từ & Cách kết hợp

small falconet

chim cắt ruồi nhỏ

falconet species

loài chim cắt ruồi

falconet nest

tổ chim cắt ruồi

falconet flight

chuyển bay của chim cắt ruồi

falconet habitat

môi trường sống của chim cắt ruồi

falconet behavior

hành vi của chim cắt ruồi

falconet diet

chế độ ăn của chim cắt ruồi

falconet call

tiếng kêu của chim cắt ruồi

falconet wings

cánh chim cắt ruồi

falconet conservation

bảo tồn chim cắt ruồi

Câu ví dụ

the falconet is known for its agility in flight.

chim cắt keo được biết đến với sự nhanh nhẹn khi bay.

many birdwatchers are excited to spot a falconet.

nhiều người quan sát chim rất vui khi phát hiện ra một con cắt keo.

falconets are small birds of prey.

cắt keo là những loài chim săn mồi nhỏ.

in the wild, a falconet hunts small insects.

ở ngoài tự nhiên, cắt keo săn bắt các loài côn trùng nhỏ.

the falconet's sharp eyesight helps it find food.

khả năng thị giác tinh nhạy của cắt keo giúp nó tìm thức ăn.

falconets can often be seen perched on branches.

cắt keo thường có thể được nhìn thấy đậu trên cành cây.

people admire the beauty of the falconet.

mọi người ngưỡng mộ vẻ đẹp của cắt keo.

the falconet is a symbol of speed and precision.

cắt keo là biểu tượng của tốc độ và độ chính xác.

conservation efforts are vital for the falconet's survival.

các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của cắt keo.

falconets are often featured in wildlife documentaries.

cắt keo thường xuất hiện trong các bộ phim tài liệu về động vật hoang dã.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay