small falconet
chim cắt ruồi nhỏ
falconet species
loài chim cắt ruồi
falconet nest
tổ chim cắt ruồi
falconet flight
chuyển bay của chim cắt ruồi
falconet habitat
môi trường sống của chim cắt ruồi
falconet behavior
hành vi của chim cắt ruồi
falconet diet
chế độ ăn của chim cắt ruồi
falconet call
tiếng kêu của chim cắt ruồi
falconet wings
cánh chim cắt ruồi
falconet conservation
bảo tồn chim cắt ruồi
the falconet is known for its agility in flight.
chim cắt keo được biết đến với sự nhanh nhẹn khi bay.
many birdwatchers are excited to spot a falconet.
nhiều người quan sát chim rất vui khi phát hiện ra một con cắt keo.
falconets are small birds of prey.
cắt keo là những loài chim săn mồi nhỏ.
in the wild, a falconet hunts small insects.
ở ngoài tự nhiên, cắt keo săn bắt các loài côn trùng nhỏ.
the falconet's sharp eyesight helps it find food.
khả năng thị giác tinh nhạy của cắt keo giúp nó tìm thức ăn.
falconets can often be seen perched on branches.
cắt keo thường có thể được nhìn thấy đậu trên cành cây.
people admire the beauty of the falconet.
mọi người ngưỡng mộ vẻ đẹp của cắt keo.
the falconet is a symbol of speed and precision.
cắt keo là biểu tượng của tốc độ và độ chính xác.
conservation efforts are vital for the falconet's survival.
các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của cắt keo.
falconets are often featured in wildlife documentaries.
cắt keo thường xuất hiện trong các bộ phim tài liệu về động vật hoang dã.
small falconet
chim cắt ruồi nhỏ
falconet species
loài chim cắt ruồi
falconet nest
tổ chim cắt ruồi
falconet flight
chuyển bay của chim cắt ruồi
falconet habitat
môi trường sống của chim cắt ruồi
falconet behavior
hành vi của chim cắt ruồi
falconet diet
chế độ ăn của chim cắt ruồi
falconet call
tiếng kêu của chim cắt ruồi
falconet wings
cánh chim cắt ruồi
falconet conservation
bảo tồn chim cắt ruồi
the falconet is known for its agility in flight.
chim cắt keo được biết đến với sự nhanh nhẹn khi bay.
many birdwatchers are excited to spot a falconet.
nhiều người quan sát chim rất vui khi phát hiện ra một con cắt keo.
falconets are small birds of prey.
cắt keo là những loài chim săn mồi nhỏ.
in the wild, a falconet hunts small insects.
ở ngoài tự nhiên, cắt keo săn bắt các loài côn trùng nhỏ.
the falconet's sharp eyesight helps it find food.
khả năng thị giác tinh nhạy của cắt keo giúp nó tìm thức ăn.
falconets can often be seen perched on branches.
cắt keo thường có thể được nhìn thấy đậu trên cành cây.
people admire the beauty of the falconet.
mọi người ngưỡng mộ vẻ đẹp của cắt keo.
the falconet is a symbol of speed and precision.
cắt keo là biểu tượng của tốc độ và độ chính xác.
conservation efforts are vital for the falconet's survival.
các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của cắt keo.
falconets are often featured in wildlife documentaries.
cắt keo thường xuất hiện trong các bộ phim tài liệu về động vật hoang dã.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay