fallowing season
mùa cày ải
fallowing land
đất cày ải
fallowing period
thời kỳ cày ải
fallowing crops
các loại cây trồng cày ải
fallowing practices
các phương pháp cày ải
fallowing fields
các cánh đồng cày ải
fallowing technique
kỹ thuật cày ải
fallowing method
phương pháp cày ải
fallowing strategy
chiến lược cày ải
fallowing approach
cách tiếp cận cày ải
farmers often practice fallowing to restore soil health.
nông dân thường áp dụng việc để đất nghỉ (fallowing) để khôi phục sức khỏe của đất.
fallowing can help prevent soil erosion.
việc để đất nghỉ (fallowing) có thể giúp ngăn ngừa xói mòn đất.
the land was left fallow for a season to regain nutrients.
đất đã được để trống (fallowing) trong một vụ mùa để lấy lại dinh dưỡng.
they decided on a fallowing strategy after the poor harvest.
họ đã quyết định áp dụng chiến lược để đất nghỉ (fallowing) sau vụ thu hoạch kém.
fallowing is essential for sustainable agriculture.
việc để đất nghỉ (fallowing) là điều cần thiết cho nông nghiệp bền vững.
many organic farms rely on fallowing to maintain soil fertility.
nhiều trang trại hữu cơ dựa vào việc để đất nghỉ (fallowing) để duy trì độ phì nhiêu của đất.
after years of cultivation, the farmers allowed the fields to lie fallow.
sau nhiều năm canh tác, người nông dân đã để cho các cánh đồng nằm nghỉ (fallowing).
fallowing can improve biodiversity in agricultural ecosystems.
việc để đất nghỉ (fallowing) có thể cải thiện đa dạng sinh học trong các hệ sinh thái nông nghiệp.
some regions have regulations on how long land can be fallow.
một số khu vực có quy định về thời gian đất có thể được để trống (fallowing).
they studied the effects of fallowing on crop yields.
họ nghiên cứu tác động của việc để đất nghỉ (fallowing) đến năng suất cây trồng.
fallowing season
mùa cày ải
fallowing land
đất cày ải
fallowing period
thời kỳ cày ải
fallowing crops
các loại cây trồng cày ải
fallowing practices
các phương pháp cày ải
fallowing fields
các cánh đồng cày ải
fallowing technique
kỹ thuật cày ải
fallowing method
phương pháp cày ải
fallowing strategy
chiến lược cày ải
fallowing approach
cách tiếp cận cày ải
farmers often practice fallowing to restore soil health.
nông dân thường áp dụng việc để đất nghỉ (fallowing) để khôi phục sức khỏe của đất.
fallowing can help prevent soil erosion.
việc để đất nghỉ (fallowing) có thể giúp ngăn ngừa xói mòn đất.
the land was left fallow for a season to regain nutrients.
đất đã được để trống (fallowing) trong một vụ mùa để lấy lại dinh dưỡng.
they decided on a fallowing strategy after the poor harvest.
họ đã quyết định áp dụng chiến lược để đất nghỉ (fallowing) sau vụ thu hoạch kém.
fallowing is essential for sustainable agriculture.
việc để đất nghỉ (fallowing) là điều cần thiết cho nông nghiệp bền vững.
many organic farms rely on fallowing to maintain soil fertility.
nhiều trang trại hữu cơ dựa vào việc để đất nghỉ (fallowing) để duy trì độ phì nhiêu của đất.
after years of cultivation, the farmers allowed the fields to lie fallow.
sau nhiều năm canh tác, người nông dân đã để cho các cánh đồng nằm nghỉ (fallowing).
fallowing can improve biodiversity in agricultural ecosystems.
việc để đất nghỉ (fallowing) có thể cải thiện đa dạng sinh học trong các hệ sinh thái nông nghiệp.
some regions have regulations on how long land can be fallow.
một số khu vực có quy định về thời gian đất có thể được để trống (fallowing).
they studied the effects of fallowing on crop yields.
họ nghiên cứu tác động của việc để đất nghỉ (fallowing) đến năng suất cây trồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay