falsettists

[Mỹ]/fɔːlˈsɛtɪst/
[Anh]/fɑlˈsɛtɪst/

Dịch

n. một ca sĩ sử dụng giọng falsetto

Cụm từ & Cách kết hợp

talented falsettist

ca sĩ falsetto tài năng

famous falsettist

ca sĩ falsetto nổi tiếng

trained falsettist

ca sĩ falsetto được đào tạo

male falsettist

ca sĩ falsetto nam

female falsettist

ca sĩ falsetto nữ

renowned falsettist

ca sĩ falsetto danh tiếng

professional falsettist

ca sĩ falsetto chuyên nghiệp

amateur falsettist

ca sĩ falsetto nghiệp dư

best falsettist

ca sĩ falsetto giỏi nhất

gifted falsettist

ca sĩ falsetto có tài

Câu ví dụ

the falsettist performed beautifully at the concert.

Người hát falsetto đã biểu diễn tuyệt vời tại buổi hòa nhạc.

many falsettists train for years to master their technique.

Nhiều người hát falsetto phải luyện tập trong nhiều năm để làm chủ kỹ thuật của họ.

the falsettist's voice soared above the orchestra.

Giọng hát của người hát falsetto đã vút lên trên dàn nhạc.

she was known as the best falsettist in the region.

Cô được biết đến như là người hát falsetto giỏi nhất trong vùng.

his falsettist style is unique and captivating.

Phong cách falsetto của anh ấy là độc đáo và cuốn hút.

the falsettist collaborated with several famous musicians.

Người hát falsetto đã hợp tác với nhiều nhạc sĩ nổi tiếng.

audiences were amazed by the falsettist's range.

Khán giả đã kinh ngạc trước khả năng của người hát falsetto.

falsettists often face challenges in live performances.

Những người hát falsetto thường gặp phải những thử thách trong các buổi biểu diễn trực tiếp.

the falsettist's latest album features original compositions.

Album mới nhất của người hát falsetto có các sáng tác gốc.

he aspired to become a renowned falsettist.

Anh ấy khao khát trở thành một người hát falsetto nổi tiếng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay