falsies

[Mỹ]/ˈfɔːl.siz/
[Anh]/ˈfɑːl.siz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hình thức ngực nhân tạo được sử dụng trong áo ngực; đệm ngực trong áo ngực

Cụm từ & Cách kết hợp

falsies on

đeo falsies

falsies off

tháo falsies

falsies application

thực hiện ứng dụng falsies

falsies look

phong cách falsies

falsies glue

keo falsies

falsies tips

mẹo falsies

falsies style

phong cách falsies

falsies set

bộ falsies

falsies removal

tháo bỏ falsies

falsies brand

thương hiệu falsies

Câu ví dụ

she loves wearing falsies for a dramatic look.

Cô ấy thích đeo mi giả để có vẻ ngoài ấn tượng.

falsies can really enhance your eye makeup.

Mi giả có thể thực sự nâng tầm trang điểm mắt của bạn.

many celebrities use falsies for red carpet events.

Nhiều người nổi tiếng sử dụng mi giả cho các sự kiện thảm đỏ.

she applied her falsies with great precision.

Cô ấy đã dán mi giả một cách chính xác.

falsies come in various styles and lengths.

Mi giả có nhiều kiểu dáng và độ dài khác nhau.

it's important to remove falsies carefully to avoid damage.

Điều quan trọng là phải tháo mi giả một cách cẩn thận để tránh làm hỏng.

she prefers natural-looking falsies for everyday wear.

Cô ấy thích mi giả trông tự nhiên để mặc hàng ngày.

falsies can be a fun addition to your makeup routine.

Mi giả có thể là một sự bổ sung thú vị cho quy trình trang điểm của bạn.

applying falsies can take some practice.

Việc dán mi giả có thể mất một chút thời gian để làm quen.

she always gets compliments when she wears falsies.

Cô ấy luôn nhận được những lời khen khi đeo mi giả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay