faluns

[Mỹ]/ˈfælʌnz/
[Anh]/ˈfælənz/

Dịch

n. đá trầm tích được cấu thành từ cát và đất sét

Cụm từ & Cách kết hợp

faluns movement

phong trào Falun

faluns practice

thực hành Falun

faluns teachings

giảng dạy của Falun

faluns group

nhóm Falun

faluns meditation

thiền định Falun

faluns beliefs

niềm tin của Falun

faluns followers

người theo Falun

faluns exercises

bài tập Falun

faluns philosophy

triết lý của Falun

faluns community

cộng đồng Falun

Câu ví dụ

faluns are often used in traditional medicine.

Các loại falun thường được sử dụng trong y học truyền thống.

the faluns were collected from various locations.

Các loại falun đã được thu thập từ nhiều địa điểm khác nhau.

she studied the properties of faluns extensively.

Cô ấy đã nghiên cứu các đặc tính của falun một cách rộng rãi.

faluns can be found in many geological formations.

Các loại falun có thể được tìm thấy trong nhiều cấu trúc địa chất.

he explained the significance of faluns in his research.

Anh ấy đã giải thích tầm quan trọng của falun trong nghiên cứu của mình.

faluns play a crucial role in the ecosystem.

Các loại falun đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.

many artists are inspired by the patterns of faluns.

Nhiều nghệ sĩ lấy cảm hứng từ các hoa văn của falun.

faluns can be used in various industrial applications.

Các loại falun có thể được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp khác nhau.

he found a rare type of faluns during his expedition.

Anh ấy đã tìm thấy một loại falun quý hiếm trong chuyến thám hiểm của mình.

understanding faluns is essential for geologists.

Hiểu về falun là điều cần thiết đối với các nhà địa chất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay