familiarisations

[Mỹ]/fəˌmɪlɪəraɪˈzeɪʃənz/
[Anh]/fəˌmɪljərɪˈzeɪʃənz/

Dịch

n.quá trình trở nên quen thuộc với một cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

familiarisations process

quy trình làm quen

familiarisations training

đào tạo làm quen

familiarisations session

buổi làm quen

familiarisations guide

hướng dẫn làm quen

familiarisations program

chương trình làm quen

familiarisations workshop

hội thảo làm quen

familiarisations overview

tổng quan về làm quen

familiarisations materials

tài liệu làm quen

familiarisations activities

hoạt động làm quen

familiarisations feedback

phản hồi về làm quen

Câu ví dụ

familiarisations with new technology can be challenging.

Việc làm quen với công nghệ mới có thể là một thách thức.

we offer familiarisations for all our new employees.

Chúng tôi cung cấp các buổi làm quen cho tất cả nhân viên mới của mình.

familiarisations help in understanding office protocols.

Việc làm quen giúp hiểu các quy trình văn phòng.

the familiarisations were conducted over several weeks.

Các buổi làm quen được thực hiện trong vài tuần.

effective familiarisations lead to better performance.

Việc làm quen hiệu quả dẫn đến hiệu suất tốt hơn.

familiarisations included hands-on training sessions.

Các buổi làm quen bao gồm các buổi đào tạo thực hành.

participants found the familiarisations very helpful.

Những người tham gia thấy các buổi làm quen rất hữu ích.

familiarisations are essential for team integration.

Việc làm quen là điều cần thiết cho sự hòa nhập của nhóm.

we scheduled familiarisations to accommodate everyone's needs.

Chúng tôi đã lên lịch các buổi làm quen để đáp ứng nhu cầu của mọi người.

regular familiarisations can enhance employee satisfaction.

Việc làm quen thường xuyên có thể nâng cao sự hài lòng của nhân viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay