familiarizes us
làm quen với chúng tôi
familiarizes yourself
làm quen với chính bạn
familiarizes students
làm quen với học sinh
familiarizes employees
làm quen với nhân viên
familiarizes participants
làm quen với người tham gia
familiarizes new hires
làm quen với nhân viên mới
familiarizes users
làm quen với người dùng
familiarizes teams
làm quen với các nhóm
familiarizes audiences
làm quen với khán giả
familiarizes clients
làm quen với khách hàng
the teacher familiarizes students with the new curriculum.
giáo viên làm quen học sinh với chương trình mới.
she familiarizes herself with the latest technology trends.
cô ấy làm quen với những xu hướng công nghệ mới nhất.
the guide familiarizes tourists with the local culture.
hướng dẫn viên làm quen du khách với văn hóa địa phương.
he familiarizes new employees with company policies.
anh ấy làm quen nhân viên mới với các chính sách của công ty.
the app familiarizes users with its features through tutorials.
ứng dụng làm quen người dùng với các tính năng của nó thông qua các hướng dẫn.
the coach familiarizes the team with the game strategy.
huấn luyện viên làm quen đội bóng với chiến thuật trận đấu.
she familiarizes herself with the city before moving.
cô ấy làm quen với thành phố trước khi chuyển đi.
the program familiarizes children with basic math concepts.
chương trình làm quen trẻ em với các khái niệm toán học cơ bản.
the workshop familiarizes participants with effective communication skills.
công tác làm quen người tham gia với các kỹ năng giao tiếp hiệu quả.
the orientation session familiarizes students with campus resources.
buổi định hướng làm quen sinh viên với các nguồn lực của trường.
familiarizes us
làm quen với chúng tôi
familiarizes yourself
làm quen với chính bạn
familiarizes students
làm quen với học sinh
familiarizes employees
làm quen với nhân viên
familiarizes participants
làm quen với người tham gia
familiarizes new hires
làm quen với nhân viên mới
familiarizes users
làm quen với người dùng
familiarizes teams
làm quen với các nhóm
familiarizes audiences
làm quen với khán giả
familiarizes clients
làm quen với khách hàng
the teacher familiarizes students with the new curriculum.
giáo viên làm quen học sinh với chương trình mới.
she familiarizes herself with the latest technology trends.
cô ấy làm quen với những xu hướng công nghệ mới nhất.
the guide familiarizes tourists with the local culture.
hướng dẫn viên làm quen du khách với văn hóa địa phương.
he familiarizes new employees with company policies.
anh ấy làm quen nhân viên mới với các chính sách của công ty.
the app familiarizes users with its features through tutorials.
ứng dụng làm quen người dùng với các tính năng của nó thông qua các hướng dẫn.
the coach familiarizes the team with the game strategy.
huấn luyện viên làm quen đội bóng với chiến thuật trận đấu.
she familiarizes herself with the city before moving.
cô ấy làm quen với thành phố trước khi chuyển đi.
the program familiarizes children with basic math concepts.
chương trình làm quen trẻ em với các khái niệm toán học cơ bản.
the workshop familiarizes participants with effective communication skills.
công tác làm quen người tham gia với các kỹ năng giao tiếp hiệu quả.
the orientation session familiarizes students with campus resources.
buổi định hướng làm quen sinh viên với các nguồn lực của trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay