great famines
nạn đói lớn
historical famines
nạn đói lịch sử
recent famines
nạn đói gần đây
devastating famines
nạn đói tàn phá
chronic famines
nạn đói mãn tính
preventing famines
ngăn ngừa nạn đói
global famines
nạn đói toàn cầu
famine relief
giải quyết nạn đói
famine conditions
tình trạng nạn đói
famine crises
khủng hoảng nạn đói
famines have historically led to significant population declines.
Nạn đói đã dẫn đến sự suy giảm dân số đáng kể trong lịch sử.
governments often implement measures to prevent famines.
Các chính phủ thường thực hiện các biện pháp để ngăn ngừa nạn đói.
many famines are caused by natural disasters.
Nhiều nạn đói là do thiên tai gây ra.
education plays a crucial role in preventing famines.
Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa nạn đói.
during famines, food distribution becomes a major challenge.
Trong thời kỳ nạn đói, việc phân phối lương thực trở thành một thách thức lớn.
historical records show that famines can spark social unrest.
Các ghi chép lịch sử cho thấy nạn đói có thể gây ra bất ổn xã hội.
international aid is often necessary during famines.
Trợ giúp quốc tế thường cần thiết trong thời kỳ nạn đói.
famines can lead to widespread malnutrition and health issues.
Nạn đói có thể dẫn đến tình trạng suy dinh dưỡng và các vấn đề sức khỏe lan rộng.
research on famines helps improve agricultural practices.
Nghiên cứu về nạn đói giúp cải thiện các phương pháp nông nghiệp.
famines often disproportionately affect vulnerable populations.
Nạn đói thường tác động không cân xứng đến các nhóm dân số dễ bị tổn thương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay