avoid fanaticisms
tránh chủ nghĩa cuồng tín
displaying fanaticisms
thể hiện chủ nghĩa cuồng tín
fueled fanaticisms
thúc đẩy chủ nghĩa cuồng tín
rejecting fanaticisms
phản đối chủ nghĩa cuồng tín
historical fanaticisms
chủ nghĩa cuồng tín lịch sử
religious fanaticisms
chủ nghĩa cuồng tín tôn giáo
political fanaticisms
chủ nghĩa cuồng tín chính trị
overcoming fanaticisms
vượt qua chủ nghĩa cuồng tín
exposing fanaticisms
phơi bày chủ nghĩa cuồng tín
analyzing fanaticisms
phân tích chủ nghĩa cuồng tín
the political party's fanaticisms regarding immigration policy alienated many voters.
chủ nghĩa cuồng tín của đảng chính trị về chính sách nhập cư đã làm xa lánh nhiều cử tri.
he was known for his fanaticisms about collecting vintage stamps.
ông được biết đến với chủ nghĩa cuồng tín về việc sưu tập tem cổ.
religious fanaticisms can lead to intolerance and conflict.
chủ nghĩa cuồng tín tôn giáo có thể dẫn đến sự thiếu khoan dung và xung đột.
the team's fans displayed worrying fanaticisms during the match.
những người hâm mộ của đội đã thể hiện những biểu hiện đáng lo ngại về chủ nghĩa cuồng tín trong trận đấu.
we need to avoid falling into the trap of ideological fanaticisms.
chúng ta cần tránh rơi vào bẫy của chủ nghĩa cuồng tín ý thức hệ.
his fanaticisms for the band bordered on obsession.
chủ nghĩa cuồng tín của ông đối với ban nhạc đã gần như trở thành ám ảnh.
the company culture discouraged any signs of fanaticisms in employee behavior.
văn hóa công ty khuyến khích không có bất kỳ dấu hiệu nào của chủ nghĩa cuồng tín trong hành vi của nhân viên.
she warned him against the dangers of political fanaticisms.
cô cảnh báo ông về những nguy hiểm của chủ nghĩa cuồng tín chính trị.
the debate highlighted the potential for fanaticisms to distort rational thought.
cuộc tranh luận làm nổi bật tiềm năng của chủ nghĩa cuồng tín trong việc bóp méo tư duy hợp lý.
he criticized the project for its inherent fanaticisms and lack of flexibility.
ông chỉ trích dự án vì những chủ nghĩa cuồng tín vốn có và sự thiếu linh hoạt của nó.
the article explored the historical roots of various fanaticisms.
bài báo đã khám phá nguồn gốc lịch sử của các chủ nghĩa cuồng tín khác nhau.
avoid fanaticisms
tránh chủ nghĩa cuồng tín
displaying fanaticisms
thể hiện chủ nghĩa cuồng tín
fueled fanaticisms
thúc đẩy chủ nghĩa cuồng tín
rejecting fanaticisms
phản đối chủ nghĩa cuồng tín
historical fanaticisms
chủ nghĩa cuồng tín lịch sử
religious fanaticisms
chủ nghĩa cuồng tín tôn giáo
political fanaticisms
chủ nghĩa cuồng tín chính trị
overcoming fanaticisms
vượt qua chủ nghĩa cuồng tín
exposing fanaticisms
phơi bày chủ nghĩa cuồng tín
analyzing fanaticisms
phân tích chủ nghĩa cuồng tín
the political party's fanaticisms regarding immigration policy alienated many voters.
chủ nghĩa cuồng tín của đảng chính trị về chính sách nhập cư đã làm xa lánh nhiều cử tri.
he was known for his fanaticisms about collecting vintage stamps.
ông được biết đến với chủ nghĩa cuồng tín về việc sưu tập tem cổ.
religious fanaticisms can lead to intolerance and conflict.
chủ nghĩa cuồng tín tôn giáo có thể dẫn đến sự thiếu khoan dung và xung đột.
the team's fans displayed worrying fanaticisms during the match.
những người hâm mộ của đội đã thể hiện những biểu hiện đáng lo ngại về chủ nghĩa cuồng tín trong trận đấu.
we need to avoid falling into the trap of ideological fanaticisms.
chúng ta cần tránh rơi vào bẫy của chủ nghĩa cuồng tín ý thức hệ.
his fanaticisms for the band bordered on obsession.
chủ nghĩa cuồng tín của ông đối với ban nhạc đã gần như trở thành ám ảnh.
the company culture discouraged any signs of fanaticisms in employee behavior.
văn hóa công ty khuyến khích không có bất kỳ dấu hiệu nào của chủ nghĩa cuồng tín trong hành vi của nhân viên.
she warned him against the dangers of political fanaticisms.
cô cảnh báo ông về những nguy hiểm của chủ nghĩa cuồng tín chính trị.
the debate highlighted the potential for fanaticisms to distort rational thought.
cuộc tranh luận làm nổi bật tiềm năng của chủ nghĩa cuồng tín trong việc bóp méo tư duy hợp lý.
he criticized the project for its inherent fanaticisms and lack of flexibility.
ông chỉ trích dự án vì những chủ nghĩa cuồng tín vốn có và sự thiếu linh hoạt của nó.
the article explored the historical roots of various fanaticisms.
bài báo đã khám phá nguồn gốc lịch sử của các chủ nghĩa cuồng tín khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay