cat fanciers
Những người yêu thích mèo
bird fanciers
Những người yêu thích chim
dog fanciers
Những người yêu thích chó
fish fanciers
Những người yêu thích cá
horse fanciers
Những người yêu thích ngựa
garden fanciers
Những người yêu thích vườn
art fanciers
Những người yêu thích nghệ thuật
wine fanciers
Những người yêu thích rượu vang
music fanciers
Những người yêu thích âm nhạc
fashion fanciers
Những người yêu thích thời trang
many fanciers attend the annual bird show.
Nhiều người đam mê tham dự triển lãm chim hàng năm.
dog fanciers often compete in various events.
Những người đam mê chó thường tham gia vào các sự kiện khác nhau.
fanciers of rare plants gather at the botanical garden.
Những người đam mê thực vật quý hiếm thường tụ tập tại vườn thực vật.
she is a fancier of vintage cars.
Cô ấy là một người đam mê xe hơi cổ điển.
fanciers of fine wines appreciate the subtleties of flavor.
Những người đam mê rượu vang hảo hạng đánh giá cao những tinh tế của hương vị.
there are many fanciers in the world of photography.
Có rất nhiều người đam mê trong thế giới nhiếp ảnh.
fanciers often share tips and tricks online.
Những người đam mê thường chia sẻ mẹo và thủ thuật trực tuyến.
cat fanciers sometimes organize rescue events.
Những người đam mê mèo đôi khi tổ chức các sự kiện cứu hộ.
fanciers of classical music enjoy attending concerts.
Những người đam mê âm nhạc cổ điển thích tham dự các buổi hòa nhạc.
local fanciers form clubs to discuss their interests.
Những người đam mê địa phương thành lập các câu lạc bộ để thảo luận về sở thích của họ.
cat fanciers
Những người yêu thích mèo
bird fanciers
Những người yêu thích chim
dog fanciers
Những người yêu thích chó
fish fanciers
Những người yêu thích cá
horse fanciers
Những người yêu thích ngựa
garden fanciers
Những người yêu thích vườn
art fanciers
Những người yêu thích nghệ thuật
wine fanciers
Những người yêu thích rượu vang
music fanciers
Những người yêu thích âm nhạc
fashion fanciers
Những người yêu thích thời trang
many fanciers attend the annual bird show.
Nhiều người đam mê tham dự triển lãm chim hàng năm.
dog fanciers often compete in various events.
Những người đam mê chó thường tham gia vào các sự kiện khác nhau.
fanciers of rare plants gather at the botanical garden.
Những người đam mê thực vật quý hiếm thường tụ tập tại vườn thực vật.
she is a fancier of vintage cars.
Cô ấy là một người đam mê xe hơi cổ điển.
fanciers of fine wines appreciate the subtleties of flavor.
Những người đam mê rượu vang hảo hạng đánh giá cao những tinh tế của hương vị.
there are many fanciers in the world of photography.
Có rất nhiều người đam mê trong thế giới nhiếp ảnh.
fanciers often share tips and tricks online.
Những người đam mê thường chia sẻ mẹo và thủ thuật trực tuyến.
cat fanciers sometimes organize rescue events.
Những người đam mê mèo đôi khi tổ chức các sự kiện cứu hộ.
fanciers of classical music enjoy attending concerts.
Những người đam mê âm nhạc cổ điển thích tham dự các buổi hòa nhạc.
local fanciers form clubs to discuss their interests.
Những người đam mê địa phương thành lập các câu lạc bộ để thảo luận về sở thích của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay