fancyworks

[Mỹ]/ˈfæn.si.wɜːks/
[Anh]/ˈfæn.si.wɜrks/

Dịch

n. công việc thêu dệt trang trí, chẳng hạn như thêu và đan móc

Cụm từ & Cách kết hợp

fancyworks design

thiết kế fancyworks

fancyworks project

dự án fancyworks

fancyworks ideas

ý tưởng fancyworks

fancyworks style

phong cách fancyworks

fancyworks collection

bộ sưu tập fancyworks

fancyworks features

tính năng fancyworks

fancyworks solutions

giải pháp fancyworks

fancyworks tools

công cụ fancyworks

fancyworks elements

phần tử fancyworks

fancyworks techniques

kỹ thuật fancyworks

Câu ví dụ

fancyworks can enhance your creative projects.

fancyworks có thể nâng cao các dự án sáng tạo của bạn.

she loves using fancyworks in her art.

Cô ấy thích sử dụng fancyworks trong nghệ thuật của mình.

fancyworks offers a variety of design tools.

fancyworks cung cấp nhiều công cụ thiết kế khác nhau.

with fancyworks, you can easily customize your designs.

Với fancyworks, bạn có thể dễ dàng tùy chỉnh thiết kế của mình.

fancyworks is perfect for diy enthusiasts.

fancyworks rất phù hợp cho những người yêu thích tự làm.

many people use fancyworks for their home decor.

Nhiều người sử dụng fancyworks cho trang trí nhà cửa của họ.

fancyworks can help you stand out in the market.

fancyworks có thể giúp bạn nổi bật trên thị trường.

she created a stunning project using fancyworks.

Cô ấy đã tạo ra một dự án tuyệt đẹp bằng cách sử dụng fancyworks.

fancyworks provides tutorials for beginners.

fancyworks cung cấp các hướng dẫn dành cho người mới bắt đầu.

he is learning how to use fancyworks effectively.

Anh ấy đang học cách sử dụng fancyworks một cách hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay