| số nhiều | fanes |
divine fane
nghĩa điện thiêng
temple fane
nghĩa điện đền thờ
fane of worship
nghĩa điện thờ cúng
sacred fane
nghĩa điện linh thiêng
fane of glory
nghĩa điện vinh quang
fane of light
nghĩa điện ánh sáng
fane of peace
nghĩa điện hòa bình
fane of truth
nghĩa điện chân lý
fane of justice
nghĩa điện công lý
fane of dreams
nghĩa điện của những giấc mơ
he built a fane to honor the ancient gods.
anh ấy đã xây một đền thờ để tôn vinh các vị thần cổ đại.
the fane was adorned with beautiful carvings.
ngôi đền được trang trí bằng những chạm khắc tuyệt đẹp.
visitors come to the fane to seek blessings.
khách tham quan đến ngôi đền để cầu xin sự ban phước.
in the fane, there is a statue of the deity.
trong ngôi đền, có một bức tượng của vị thần.
they held a festival at the fane every year.
họ tổ chức một lễ hội tại ngôi đền hàng năm.
the fane was a place of peace and reflection.
ngôi đền là một nơi bình yên và chiêm nghiệm.
many pilgrims visit the fane during the holy season.
nhiều hành hương đến thăm ngôi đền trong mùa thánh.
the fane's architecture reflects ancient traditions.
kiến trúc của ngôi đền phản ánh những truyền thống cổ đại.
she felt a deep connection to the fane's history.
cô cảm thấy một kết nối sâu sắc với lịch sử của ngôi đền.
legends say the fane was built by a great king.
truyền thuyết kể rằng ngôi đền được xây dựng bởi một vị vua vĩ đại.
divine fane
nghĩa điện thiêng
temple fane
nghĩa điện đền thờ
fane of worship
nghĩa điện thờ cúng
sacred fane
nghĩa điện linh thiêng
fane of glory
nghĩa điện vinh quang
fane of light
nghĩa điện ánh sáng
fane of peace
nghĩa điện hòa bình
fane of truth
nghĩa điện chân lý
fane of justice
nghĩa điện công lý
fane of dreams
nghĩa điện của những giấc mơ
he built a fane to honor the ancient gods.
anh ấy đã xây một đền thờ để tôn vinh các vị thần cổ đại.
the fane was adorned with beautiful carvings.
ngôi đền được trang trí bằng những chạm khắc tuyệt đẹp.
visitors come to the fane to seek blessings.
khách tham quan đến ngôi đền để cầu xin sự ban phước.
in the fane, there is a statue of the deity.
trong ngôi đền, có một bức tượng của vị thần.
they held a festival at the fane every year.
họ tổ chức một lễ hội tại ngôi đền hàng năm.
the fane was a place of peace and reflection.
ngôi đền là một nơi bình yên và chiêm nghiệm.
many pilgrims visit the fane during the holy season.
nhiều hành hương đến thăm ngôi đền trong mùa thánh.
the fane's architecture reflects ancient traditions.
kiến trúc của ngôi đền phản ánh những truyền thống cổ đại.
she felt a deep connection to the fane's history.
cô cảm thấy một kết nối sâu sắc với lịch sử của ngôi đền.
legends say the fane was built by a great king.
truyền thuyết kể rằng ngôi đền được xây dựng bởi một vị vua vĩ đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay