fanions

[Mỹ]/ˈfæniən/
[Anh]/ˈfænɪən/

Dịch

n. cờ nhỏ được sử dụng để đo lường; cờ nhỏ được sử dụng như một dấu hiệu bởi lính hoặc người khảo sát

Cụm từ & Cách kết hợp

fanion flag

placeholder

fanion marker

placeholder

fanion pole

placeholder

fanion signal

placeholder

fanion line

placeholder

fanion guide

placeholder

fanion display

placeholder

fanion system

placeholder

fanion setup

placeholder

fanion design

placeholder

Câu ví dụ

the fanion fluttered in the wind during the race.

Cờ hiệu bay phấp phới trong gió trong suốt cuộc đua.

they used a fanion to mark the boundaries of the field.

Họ sử dụng cờ hiệu để đánh dấu ranh giới của sân.

each team carried a fanion to represent their colors.

Mỗi đội mang theo một cờ hiệu để đại diện cho màu sắc của họ.

the fanion was a symbol of their victory.

Cờ hiệu là biểu tượng của chiến thắng của họ.

he waved the fanion excitedly as they crossed the finish line.

Anh ta vẫy cờ hiệu một cách hào hứng khi họ vượt qua vạch đích.

they placed a fanion at each corner of the course.

Họ đặt một cờ hiệu ở mỗi góc của đường đua.

the fanion helped the participants navigate the route.

Cờ hiệu giúp người tham gia điều hướng tuyến đường.

she designed a unique fanion for the event.

Cô ấy đã thiết kế một cờ hiệu độc đáo cho sự kiện.

the fanion was brightly colored to attract attention.

Cờ hiệu có màu sắc tươi sáng để thu hút sự chú ý.

during the parade, the fanion was a highlight of the celebration.

Trong cuộc diễu hành, cờ hiệu là điểm nhấn của buổi lễ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay