fanks

[Mỹ]/fæŋks/
[Anh]/fæŋks/

Dịch

v. Dạng ngôi thứ ba số ít của động từ fank (bắt hoặc chiếm giữ)
n. Dạng số nhiều của fank (một cái nếp gấp hoặc khu vực chăn cừu); Tên họ (ví dụ, có nguồn gốc Đức)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay