n. Dạng số nhiều của fantan; một hợp chất y học [(2-phenyl-4-quinoline)carbamoyl] ethyl carbamate được dùng làm thuốc giảm đau kháng viêm; cũng là một tên riêng.
Từ phổ biến
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!