farkers

[Mỹ]/ˈfɑːkəz/
[Anh]/ˈfɑrkərz/

Dịch

n. Số nhiều của farker; (thuật ngữ Internet) Thành viên cộng đồng Fark.com; (thuật ngữ Internet) Tiểu Y (biệt danh)

Cụm từ & Cách kết hợp

dumb farkers

Vietnamese_translation

those farkers

Vietnamese_translation

total farkers

Vietnamese_translation

farkers did it

Vietnamese_translation

bloody farkers

Vietnamese_translation

two farkers

Vietnamese_translation

lazy farkers

Vietnamese_translation

rich farkers

Vietnamese_translation

whiny farkers

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

farkers often gather in the comments section to share witty observations about current events.

Người dùng trang web thường tụ tập ở phần bình luận để chia sẻ những nhận xét thông minh về các sự kiện hiện tại.

the farkers community has developed its own unique sense of humor over the years.

Đại gia đình người dùng trang web đã phát triển một phong cách hài hước độc đáo theo thời gian.

many farkers prefer sarcasm and irony when discussing serious news stories.

Nhiều người dùng trang web ưa thích sự châm biếm và nghịch lý khi bàn luận về các tin tức nghiêm túc.

farkers know how to spot a fake news story from a mile away.

Người dùng trang web biết cách nhận ra một câu chuyện tin giả từ rất xa.

the regular farkers have formed friendships through years of online discussions.

Các thành viên thường xuyên của trang web đã kết bạn qua nhiều năm trao đổi trực tuyến.

when new farkers join the community, they quickly learn the local customs.

Khi những người dùng mới tham gia cộng đồng, họ nhanh chóng học được các phong tục địa phương.

farkers frequently create memes and inside jokes that spread throughout the site.

Người dùng trang web thường xuyên tạo ra các meme và trò đùa nội bộ lan truyền khắp trang web.

the veteran farkers welcome newcomers with both sarcasm and genuine advice.

Các thành viên kỳ cựu của trang web chào đón những người mới với sự châm biếm và lời khuyên chân thành.

farkers have strong opinions about everything from politics to celebrity gossip.

Người dùng trang web có quan điểm mạnh mẽ về mọi thứ từ chính trị đến tin đồn sao.

some farkers have been active members since the early days of the website.

Một số người dùng trang web đã là thành viên tích cực từ những ngày đầu của trang web.

the farkers moderation team works hard to keep discussions civil and entertaining.

Đội ngũ quản trị viên của trang web nỗ lực để duy trì các cuộc thảo luận văn minh và thú vị.

farkers appreciate good storytelling and clever wordplay in news headlines.

Người dùng trang web đánh giá cao nghệ thuật kể chuyện tốt và cách chơi chữ khéo léo trong các tiêu đề tin tức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay