organic farmings
nông nghiệp hữu cơ
sustainable farmings
nông nghiệp bền vững
intensive farmings
nông nghiệp công nghiệp
traditional farmings
nông nghiệp truyền thống
commercial farmings
nông nghiệp thương mại
modern farmings
nông nghiệp hiện đại
urban farmings
nông nghiệp đô thị
vertical farmings
nông nghiệp theo chiều dọc
community farmings
nông nghiệp cộng đồng
precision farmings
nông nghiệp chính xác
farmings can significantly impact local economies.
nông nghiệp có thể tác động đáng kể đến nền kinh tế địa phương.
innovative farmings are essential for sustainable development.
nông nghiệp sáng tạo là điều cần thiết cho sự phát triển bền vững.
organic farmings are becoming increasingly popular.
nông nghiệp hữu cơ ngày càng trở nên phổ biến.
farmings require careful planning and management.
nông nghiệp đòi hỏi lập kế hoạch và quản lý cẩn thận.
modern farmings often use advanced technology.
nông nghiệp hiện đại thường sử dụng công nghệ tiên tiến.
different regions have unique farmings practices.
các vùng khác nhau có những phương pháp nông nghiệp độc đáo.
farmings play a crucial role in food security.
nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong an ninh lương thực.
farmings can be affected by climate change.
nông nghiệp có thể bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu.
community-supported farmings encourage local consumption.
nông nghiệp được hỗ trợ bởi cộng đồng khuyến khích tiêu dùng địa phương.
farmings practices vary across different cultures.
thực tiễn nông nghiệp khác nhau tùy thuộc vào các nền văn hóa khác nhau.
organic farmings
nông nghiệp hữu cơ
sustainable farmings
nông nghiệp bền vững
intensive farmings
nông nghiệp công nghiệp
traditional farmings
nông nghiệp truyền thống
commercial farmings
nông nghiệp thương mại
modern farmings
nông nghiệp hiện đại
urban farmings
nông nghiệp đô thị
vertical farmings
nông nghiệp theo chiều dọc
community farmings
nông nghiệp cộng đồng
precision farmings
nông nghiệp chính xác
farmings can significantly impact local economies.
nông nghiệp có thể tác động đáng kể đến nền kinh tế địa phương.
innovative farmings are essential for sustainable development.
nông nghiệp sáng tạo là điều cần thiết cho sự phát triển bền vững.
organic farmings are becoming increasingly popular.
nông nghiệp hữu cơ ngày càng trở nên phổ biến.
farmings require careful planning and management.
nông nghiệp đòi hỏi lập kế hoạch và quản lý cẩn thận.
modern farmings often use advanced technology.
nông nghiệp hiện đại thường sử dụng công nghệ tiên tiến.
different regions have unique farmings practices.
các vùng khác nhau có những phương pháp nông nghiệp độc đáo.
farmings play a crucial role in food security.
nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong an ninh lương thực.
farmings can be affected by climate change.
nông nghiệp có thể bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu.
community-supported farmings encourage local consumption.
nông nghiệp được hỗ trợ bởi cộng đồng khuyến khích tiêu dùng địa phương.
farmings practices vary across different cultures.
thực tiễn nông nghiệp khác nhau tùy thuộc vào các nền văn hóa khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay