early farrowings
phá thai sớm
late farrowings
phá thai muộn
multiple farrowings
phá thai nhiều lần
planned farrowings
phá thai theo kế hoạch
scheduled farrowings
phá thai theo lịch trình
successful farrowings
phá thai thành công
frequent farrowings
phá thai thường xuyên
timed farrowings
phá thai đúng thời điểm
natural farrowings
phá thai tự nhiên
assisted farrowings
phá thai có hỗ trợ
farrowings occur twice a year for most sows.
Việc sinh sản thường xảy ra hai lần một năm đối với hầu hết lợ cái.
monitoring farrowings is crucial for piglet survival.
Việc theo dõi quá trình sinh sản rất quan trọng cho sự sống sót của những con lợ.
farmers often record the number of farrowings.
Người nông dân thường ghi lại số lượng sinh sản.
proper care during farrowings can reduce mortality rates.
Chăm sóc đúng cách trong quá trình sinh sản có thể làm giảm tỷ lệ tử vong.
farrowings can vary in size depending on the breed.
Kích thước của quá trình sinh sản có thể khác nhau tùy thuộc vào giống.
timing of farrowings is essential for farm management.
Thời điểm sinh sản rất quan trọng cho việc quản lý trang trại.
veterinarians provide guidance on managing farrowings.
Bác sĩ thú y cung cấp hướng dẫn về việc quản lý quá trình sinh sản.
farrowings should be scheduled to optimize resources.
Quá trình sinh sản nên được lên lịch để tối ưu hóa nguồn lực.
stress can negatively impact the success of farrowings.
Căng thẳng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến thành công của quá trình sinh sản.
understanding farrowings helps improve breeding practices.
Hiểu rõ về quá trình sinh sản giúp cải thiện các phương pháp chăn nuôi.
early farrowings
phá thai sớm
late farrowings
phá thai muộn
multiple farrowings
phá thai nhiều lần
planned farrowings
phá thai theo kế hoạch
scheduled farrowings
phá thai theo lịch trình
successful farrowings
phá thai thành công
frequent farrowings
phá thai thường xuyên
timed farrowings
phá thai đúng thời điểm
natural farrowings
phá thai tự nhiên
assisted farrowings
phá thai có hỗ trợ
farrowings occur twice a year for most sows.
Việc sinh sản thường xảy ra hai lần một năm đối với hầu hết lợ cái.
monitoring farrowings is crucial for piglet survival.
Việc theo dõi quá trình sinh sản rất quan trọng cho sự sống sót của những con lợ.
farmers often record the number of farrowings.
Người nông dân thường ghi lại số lượng sinh sản.
proper care during farrowings can reduce mortality rates.
Chăm sóc đúng cách trong quá trình sinh sản có thể làm giảm tỷ lệ tử vong.
farrowings can vary in size depending on the breed.
Kích thước của quá trình sinh sản có thể khác nhau tùy thuộc vào giống.
timing of farrowings is essential for farm management.
Thời điểm sinh sản rất quan trọng cho việc quản lý trang trại.
veterinarians provide guidance on managing farrowings.
Bác sĩ thú y cung cấp hướng dẫn về việc quản lý quá trình sinh sản.
farrowings should be scheduled to optimize resources.
Quá trình sinh sản nên được lên lịch để tối ưu hóa nguồn lực.
stress can negatively impact the success of farrowings.
Căng thẳng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến thành công của quá trình sinh sản.
understanding farrowings helps improve breeding practices.
Hiểu rõ về quá trình sinh sản giúp cải thiện các phương pháp chăn nuôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay