fascioliasis

[Mỹ]/ˌfæʃ.ɪ.əʊˈlaɪ.ə.sɪs/
[Anh]/ˌfæʃ.i.oʊˈlaɪ.ə.sɪs/

Dịch

n. Một bệnh do sán lá gan gây ra, ảnh hưởng đến gan.; Một tình trạng do giun dẹp thuộc chi Fasciola gây ra.
Word Forms
số nhiềufascioliases

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay