fasting periods
thời gian nhịn ăn
fasting days
các ngày nhịn ăn
doing fastings
thực hiện nhịn ăn
extended fastings
nhịn ăn kéo dài
observing fastings
thực hiện các dịp nhịn ăn
during fastings
trong thời gian nhịn ăn
multiple fastings
nhiều lần nhịn ăn
annual fastings
nhịn ăn hàng năm
religious fastings
nhịn ăn theo tôn giáo
strict fastings
nhịn ăn nghiêm ngặt
many people undertake fastings for religious reasons.
Nhiều người thực hiện nhịn ăn vì lý do tôn giáo.
the doctor recommended intermittent fastings to improve his health.
Bác sĩ khuyên nên nhịn ăn gián đoạn để cải thiện sức khỏe của anh ấy.
she carefully planned her weekly fastings to coincide with the lunar cycle.
Cô ấy lên kế hoạch cẩn thận cho việc nhịn ăn hàng tuần của mình để trùng với chu kỳ trăng non.
extended fastings can be challenging and require medical supervision.
Việc nhịn ăn kéo dài có thể là một thử thách và đòi hỏi sự giám sát của bác sĩ.
the study investigated the effects of daily fastings on weight loss.
Nghiên cứu điều tra tác dụng của việc nhịn ăn hàng ngày đối với việc giảm cân.
during ramadaan, muslims observe daily fastings from dawn until dusk.
Trong Ramadan, người Hồi giáo tuân thủ việc nhịn ăn hàng ngày từ bình minh đến hoàng hôn.
he broke his fastings with a light and nutritious meal.
Anh ấy kết thúc việc nhịn ăn của mình bằng một bữa ăn nhẹ và bổ dưỡng.
the benefits of therapeutic fastings are still being researched.
Những lợi ích của việc nhịn ăn trị liệu vẫn đang được nghiên cứu.
she documented her experiences with water-only fastings in a journal.
Cô ấy ghi lại những kinh nghiệm của mình về việc nhịn ăn chỉ uống nước trong một cuốn nhật ký.
regular fastings can help to reset the digestive system.
Việc nhịn ăn thường xuyên có thể giúp thiết lập lại hệ tiêu hóa.
the group participated in a 7-day fastings retreat for detoxification.
Nhóm tham gia một khóa tu nhịn ăn kéo dài 7 ngày để giải độc.
fasting periods
thời gian nhịn ăn
fasting days
các ngày nhịn ăn
doing fastings
thực hiện nhịn ăn
extended fastings
nhịn ăn kéo dài
observing fastings
thực hiện các dịp nhịn ăn
during fastings
trong thời gian nhịn ăn
multiple fastings
nhiều lần nhịn ăn
annual fastings
nhịn ăn hàng năm
religious fastings
nhịn ăn theo tôn giáo
strict fastings
nhịn ăn nghiêm ngặt
many people undertake fastings for religious reasons.
Nhiều người thực hiện nhịn ăn vì lý do tôn giáo.
the doctor recommended intermittent fastings to improve his health.
Bác sĩ khuyên nên nhịn ăn gián đoạn để cải thiện sức khỏe của anh ấy.
she carefully planned her weekly fastings to coincide with the lunar cycle.
Cô ấy lên kế hoạch cẩn thận cho việc nhịn ăn hàng tuần của mình để trùng với chu kỳ trăng non.
extended fastings can be challenging and require medical supervision.
Việc nhịn ăn kéo dài có thể là một thử thách và đòi hỏi sự giám sát của bác sĩ.
the study investigated the effects of daily fastings on weight loss.
Nghiên cứu điều tra tác dụng của việc nhịn ăn hàng ngày đối với việc giảm cân.
during ramadaan, muslims observe daily fastings from dawn until dusk.
Trong Ramadan, người Hồi giáo tuân thủ việc nhịn ăn hàng ngày từ bình minh đến hoàng hôn.
he broke his fastings with a light and nutritious meal.
Anh ấy kết thúc việc nhịn ăn của mình bằng một bữa ăn nhẹ và bổ dưỡng.
the benefits of therapeutic fastings are still being researched.
Những lợi ích của việc nhịn ăn trị liệu vẫn đang được nghiên cứu.
she documented her experiences with water-only fastings in a journal.
Cô ấy ghi lại những kinh nghiệm của mình về việc nhịn ăn chỉ uống nước trong một cuốn nhật ký.
regular fastings can help to reset the digestive system.
Việc nhịn ăn thường xuyên có thể giúp thiết lập lại hệ tiêu hóa.
the group participated in a 7-day fastings retreat for detoxification.
Nhóm tham gia một khóa tu nhịn ăn kéo dài 7 ngày để giải độc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay