fathometer

[Mỹ]/fæθˈɒmətə/
[Anh]/fæθˈoʊmɪtər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một dụng cụ để đo độ sâu của nước bằng cách sử dụng sóng âm; một thiết bị phát hiện âm vang
Word Forms
số nhiềufathometers

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay