fatting up
tăng cân
fatting food
thực phẩm béo
fatting diet
chế độ ăn béo
fatting habits
thói quen béo
fatting process
quá trình béo
fatting lifestyle
phong cách sống béo
fatting phase
giai đoạn béo
fatting snacks
đồ ăn vặt béo
fatting drinks
đồ uống béo
fatting exercise
tập thể dục béo
fatting up the livestock is essential before the market.
Việc vỗ béo gia súc là điều cần thiết trước khi đưa ra thị trường.
farmers are fatting their cattle for better prices.
Những người nông dân đang vỗ béo gia súc của họ để có giá tốt hơn.
she is fatting her pet rabbit with special food.
Cô ấy đang vỗ béo thỏ cưng của mình bằng thức ăn đặc biệt.
he believes fatting up the chickens will improve their health.
Anh ấy tin rằng việc vỗ béo gà sẽ cải thiện sức khỏe của chúng.
they are fatting up the fish in the pond for the festival.
Họ đang vỗ béo cá trong ao cho lễ hội.
fattening the pigs is crucial for the upcoming fair.
Việc vỗ béo lợn là rất quan trọng cho hội chợ sắp tới.
she is experimenting with different diets for fatting her goats.
Cô ấy đang thử nghiệm các chế độ ăn uống khác nhau để vỗ béo dê của mình.
fattening the sheep can lead to higher profits for farmers.
Việc vỗ béo cừu có thể dẫn đến lợi nhuận cao hơn cho nông dân.
proper nutrition is key to fatting up the animals effectively.
Dinh dưỡng đầy đủ là chìa khóa để vỗ béo động vật một cách hiệu quả.
he has a unique method for fatting up his turkeys.
Anh ấy có một phương pháp độc đáo để vỗ béo gà tây của mình.
fatting up
tăng cân
fatting food
thực phẩm béo
fatting diet
chế độ ăn béo
fatting habits
thói quen béo
fatting process
quá trình béo
fatting lifestyle
phong cách sống béo
fatting phase
giai đoạn béo
fatting snacks
đồ ăn vặt béo
fatting drinks
đồ uống béo
fatting exercise
tập thể dục béo
fatting up the livestock is essential before the market.
Việc vỗ béo gia súc là điều cần thiết trước khi đưa ra thị trường.
farmers are fatting their cattle for better prices.
Những người nông dân đang vỗ béo gia súc của họ để có giá tốt hơn.
she is fatting her pet rabbit with special food.
Cô ấy đang vỗ béo thỏ cưng của mình bằng thức ăn đặc biệt.
he believes fatting up the chickens will improve their health.
Anh ấy tin rằng việc vỗ béo gà sẽ cải thiện sức khỏe của chúng.
they are fatting up the fish in the pond for the festival.
Họ đang vỗ béo cá trong ao cho lễ hội.
fattening the pigs is crucial for the upcoming fair.
Việc vỗ béo lợn là rất quan trọng cho hội chợ sắp tới.
she is experimenting with different diets for fatting her goats.
Cô ấy đang thử nghiệm các chế độ ăn uống khác nhau để vỗ béo dê của mình.
fattening the sheep can lead to higher profits for farmers.
Việc vỗ béo cừu có thể dẫn đến lợi nhuận cao hơn cho nông dân.
proper nutrition is key to fatting up the animals effectively.
Dinh dưỡng đầy đủ là chìa khóa để vỗ béo động vật một cách hiệu quả.
he has a unique method for fatting up his turkeys.
Anh ấy có một phương pháp độc đáo để vỗ béo gà tây của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay