fattism

[Mỹ]/fætɪzəm/
[Anh]/fætɪzəm/

Dịch

n. Sự phân biệt đối xử hoặc thiên vị đối với người dựa trên cân nặng của họ, đặc biệt là đối với những người béo phì hoặc thừa cân.
Các dạng của từ
số nhiềufattisms

Câu ví dụ

workplace fattism is a serious issue that affects the career prospects of many employees.

Chủ nghĩa béo phì tại nơi làm việc là một vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến triển vọng nghề nghiệp của nhiều nhân viên.

she filed a lawsuit alleging fattism after she was denied a promotion due to her weight.

Cô ấy đã kiện ra tòa với cáo buộc chủ nghĩa béo phì sau khi bị từ chối thăng chức do cân nặng của mình.

fighting fattism requires a cultural shift towards body positivity and acceptance.

Để chống lại chủ nghĩa béo phì, cần có sự thay đổi văn hóa hướng tới sự tích cực và chấp nhận cơ thể.

the study highlights the prevalence of fattism in the healthcare industry.

Nghiên cứu này làm nổi bật sự phổ biến của chủ nghĩa béo phì trong ngành y tế.

many people believe that fattism is one of the last acceptable forms of prejudice.

Nhiều người cho rằng chủ nghĩa béo phì là một trong những hình thức phân biệt đối xử được chấp nhận cuối cùng.

victims of fattism often suffer from low self-esteem and mental health issues.

Những người là nạn nhân của chủ nghĩa béo phì thường bị ảnh hưởng bởi lòng tự trọng thấp và các vấn đề về sức khỏe tinh thần.

it is important to challenge fattism whenever you encounter it in daily life.

Rất quan trọng là phải đấu tranh chống lại chủ nghĩa béo phì mỗi khi bạn gặp phải nó trong đời sống hàng ngày.

media representation plays a significant role in either perpetuating or combating fattism.

Sự thể hiện của truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hoặc chống lại chủ nghĩa béo phì.

some activists argue that legislation is needed to outlaw fattism in recruitment.

Một số nhà hoạt động cho rằng cần có luật pháp để cấm chủ nghĩa béo phì trong tuyển dụng.

discrimination based on weight, or fattism, can lead to social exclusion.

Phân biệt đối xử dựa trên cân nặng, hay còn gọi là chủ nghĩa béo phì, có thể dẫn đến sự cô lập xã hội.

the concept of fattism encompasses negative stereotypes and unfair treatment of overweight individuals.

Khái niệm về chủ nghĩa béo phì bao gồm các định kiến tiêu cực và đối xử bất công với những người béo phì.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay