the politician's fatuousnesses were on full display during the press conference when he claimed the crisis did not exist.
Sự ngốc nghếch của chính trị gia được phơi bày trọn vẹn trong cuộc họp báo khi ông khẳng định khủng hoảng không tồn tại.
we cannot ignore the glaring fatuousnesses in this policy proposal that will harm millions of citizens.
Chúng ta không thể bỏ qua những sự ngốc nghếch rõ rệt trong đề xuất chính sách này sẽ làm hại hàng triệu công dân.
his fatuousnesses became increasingly apparent as the project failed to meet any of its stated goals.
Sự ngốc nghếch của ông ngày càng rõ ràng khi dự án không đạt được bất kỳ mục tiêu nào đã đề ra.
the company's fatuousnesses in handling the environmental crisis resulted in lasting damage to their reputation.
Sự ngốc nghếch trong cách xử lý khủng hoảng môi trường của công ty đã gây ra thiệt hại lâu dài cho danh tiếng của họ.
their fatuousnesses reveal a deeper problem within the organization that requires immediate reform.
Sự ngốc nghếch của họ phơi bày một vấn đề sâu sắc hơn bên trong tổ chức cần được cải cách ngay lập tức.
the committee's fatuousnesses led to millions of dollars in wasted resources and missed opportunities.
Sự ngốc nghếch của ủy ban đã dẫn đến hàng triệu đô la tài nguyên bị lãng phí và bỏ lỡ cơ hội.
one must publicly criticize these fatuousnesses to prevent similar mistakes from happening again.
Một người phải công khai chỉ trích những sự ngốc nghếch này để ngăn chặn những sai lầm tương tự xảy ra lần nữa.
these fatuousnesses stem from a fundamental misunderstanding of basic economic principles.
những sự ngốc nghếch này bắt nguồn từ sự hiểu sai cơ bản về các nguyên lý kinh tế cơ bản.
the sheer fatuousnesses of the decision baffled even the most experienced analysts in the room.
Sự ngốc nghếch của quyết định khiến ngay cả những nhà phân tích có kinh nghiệm nhất trong phòng cũng bối rối.
multiple fatuousnesses accumulated over the years, eventually causing the entire initiative to collapse.
Nhiều sự ngốc nghếch tích tụ qua nhiều năm, cuối cùng khiến toàn bộ sáng kiến sụp đổ.
the official report documented all the fatuousnesses that plagued the government program since its inception.
Báo cáo chính thức đã ghi lại tất cả những sự ngốc nghếch đã làm phiền chương trình chính phủ kể từ khi bắt đầu.
only by honestly confronting these fatuousnesses can the institution hope to regain public trust.
Chỉ bằng cách trung thực đối mặt với những sự ngốc nghếch này, tổ chức mới có hy vọng giành lại lòng tin của công chúng.
the politician's fatuousnesses were on full display during the press conference when he claimed the crisis did not exist.
Sự ngốc nghếch của chính trị gia được phơi bày trọn vẹn trong cuộc họp báo khi ông khẳng định khủng hoảng không tồn tại.
we cannot ignore the glaring fatuousnesses in this policy proposal that will harm millions of citizens.
Chúng ta không thể bỏ qua những sự ngốc nghếch rõ rệt trong đề xuất chính sách này sẽ làm hại hàng triệu công dân.
his fatuousnesses became increasingly apparent as the project failed to meet any of its stated goals.
Sự ngốc nghếch của ông ngày càng rõ ràng khi dự án không đạt được bất kỳ mục tiêu nào đã đề ra.
the company's fatuousnesses in handling the environmental crisis resulted in lasting damage to their reputation.
Sự ngốc nghếch trong cách xử lý khủng hoảng môi trường của công ty đã gây ra thiệt hại lâu dài cho danh tiếng của họ.
their fatuousnesses reveal a deeper problem within the organization that requires immediate reform.
Sự ngốc nghếch của họ phơi bày một vấn đề sâu sắc hơn bên trong tổ chức cần được cải cách ngay lập tức.
the committee's fatuousnesses led to millions of dollars in wasted resources and missed opportunities.
Sự ngốc nghếch của ủy ban đã dẫn đến hàng triệu đô la tài nguyên bị lãng phí và bỏ lỡ cơ hội.
one must publicly criticize these fatuousnesses to prevent similar mistakes from happening again.
Một người phải công khai chỉ trích những sự ngốc nghếch này để ngăn chặn những sai lầm tương tự xảy ra lần nữa.
these fatuousnesses stem from a fundamental misunderstanding of basic economic principles.
những sự ngốc nghếch này bắt nguồn từ sự hiểu sai cơ bản về các nguyên lý kinh tế cơ bản.
the sheer fatuousnesses of the decision baffled even the most experienced analysts in the room.
Sự ngốc nghếch của quyết định khiến ngay cả những nhà phân tích có kinh nghiệm nhất trong phòng cũng bối rối.
multiple fatuousnesses accumulated over the years, eventually causing the entire initiative to collapse.
Nhiều sự ngốc nghếch tích tụ qua nhiều năm, cuối cùng khiến toàn bộ sáng kiến sụp đổ.
the official report documented all the fatuousnesses that plagued the government program since its inception.
Báo cáo chính thức đã ghi lại tất cả những sự ngốc nghếch đã làm phiền chương trình chính phủ kể từ khi bắt đầu.
only by honestly confronting these fatuousnesses can the institution hope to regain public trust.
Chỉ bằng cách trung thực đối mặt với những sự ngốc nghếch này, tổ chức mới có hy vọng giành lại lòng tin của công chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay