| số nhiều | faulks |
the faulk gathered in the village square for the annual festival.
Người faulk tụ tập tại quảng trường làng để tham gia lễ hội hàng năm.
local faulk traditions have been passed down for generations.
Các truyền thống địa phương của người faulk đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
the ancient faulk stories were finally written down by scholars.
Các câu chuyện cổ xưa của người faulk cuối cùng đã được các học giả ghi chép lại.
every faulk member has a role in the community celebration.
Mỗi thành viên của người faulk đều có vai trò trong lễ hội cộng đồng.
the faulk musicians played traditional instruments throughout the night.
Những nhạc sĩ người faulk chơi các nhạc cụ truyền thống suốt đêm.
young faulk often leave their hometowns to seek opportunities elsewhere.
Người trẻ tuổi của người faulk thường rời quê hương để tìm kiếm cơ hội ở nơi khác.
the faulk elders gathered to discuss important village matters.
Các bậc cao niên người faulk tụ họp để thảo luận các vấn đề quan trọng của làng.
different faulk groups have distinct customs and dialects.
Các nhóm người faulk khác nhau có phong tục và ngôn ngữ riêng biệt.
the faulk artists created beautiful murals on the town walls.
Các nghệ sĩ người faulk đã tạo ra những bức tranh tường đẹp trên tường thành phố.
tourists often want to experience authentic faulk cuisine and hospitality.
Các du khách thường muốn trải nghiệm ẩm thực và sự hiếu khách chân chính của người faulk.
the faulk market was bustling with merchants and buyers from dawn till dusk.
Chợ người faulk tấp nập với các thương nhân và người mua từ bình minh đến hoàng hôn.
scientists studied the faulk agricultural practices of the remote mountain region.
Các nhà khoa học nghiên cứu các phương pháp nông nghiệp của người faulk ở vùng núi hẻo lánh.
the faulk dancers performed wearing colorful traditional costumes.
Các vũ công người faulk biểu diễn với những bộ trang phục truyền thống sặc sỡ.
elder faulk women taught the younger generation how to weave traditional patterns.
Các phụ nữ lớn tuổi của người faulk dạy thế hệ trẻ cách dệt các họa tiết truyền thống.
the faulk historians preserved the oral histories of their ancestors.
Các nhà sử học người faulk bảo tồn các câu chuyện truyền miệng của tổ tiên họ.
the faulk gathered in the village square for the annual festival.
Người faulk tụ tập tại quảng trường làng để tham gia lễ hội hàng năm.
local faulk traditions have been passed down for generations.
Các truyền thống địa phương của người faulk đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
the ancient faulk stories were finally written down by scholars.
Các câu chuyện cổ xưa của người faulk cuối cùng đã được các học giả ghi chép lại.
every faulk member has a role in the community celebration.
Mỗi thành viên của người faulk đều có vai trò trong lễ hội cộng đồng.
the faulk musicians played traditional instruments throughout the night.
Những nhạc sĩ người faulk chơi các nhạc cụ truyền thống suốt đêm.
young faulk often leave their hometowns to seek opportunities elsewhere.
Người trẻ tuổi của người faulk thường rời quê hương để tìm kiếm cơ hội ở nơi khác.
the faulk elders gathered to discuss important village matters.
Các bậc cao niên người faulk tụ họp để thảo luận các vấn đề quan trọng của làng.
different faulk groups have distinct customs and dialects.
Các nhóm người faulk khác nhau có phong tục và ngôn ngữ riêng biệt.
the faulk artists created beautiful murals on the town walls.
Các nghệ sĩ người faulk đã tạo ra những bức tranh tường đẹp trên tường thành phố.
tourists often want to experience authentic faulk cuisine and hospitality.
Các du khách thường muốn trải nghiệm ẩm thực và sự hiếu khách chân chính của người faulk.
the faulk market was bustling with merchants and buyers from dawn till dusk.
Chợ người faulk tấp nập với các thương nhân và người mua từ bình minh đến hoàng hôn.
scientists studied the faulk agricultural practices of the remote mountain region.
Các nhà khoa học nghiên cứu các phương pháp nông nghiệp của người faulk ở vùng núi hẻo lánh.
the faulk dancers performed wearing colorful traditional costumes.
Các vũ công người faulk biểu diễn với những bộ trang phục truyền thống sặc sỡ.
elder faulk women taught the younger generation how to weave traditional patterns.
Các phụ nữ lớn tuổi của người faulk dạy thế hệ trẻ cách dệt các họa tiết truyền thống.
the faulk historians preserved the oral histories of their ancestors.
Các nhà sử học người faulk bảo tồn các câu chuyện truyền miệng của tổ tiên họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay