faunas

[Mỹ]/'fɔːnə/
[Anh]/'fɔnə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. động vật của một khu vực hoặc thời kỳ nhất định

Cụm từ & Cách kết hợp

flora and fauna

động thực vật

diverse fauna

động vật đa dạng

local fauna

động vật địa phương

endangered fauna

động vật nguy cấp

native fauna

động vật bản địa

Câu ví dụ

The national park is home to a diverse fauna.

Công viên quốc gia là nơi sinh sống của nhiều loài động vật đa dạng.

The conservation efforts aim to protect the local fauna.

Những nỗ lực bảo tồn nhằm mục đích bảo vệ các loài động vật địa phương.

The fauna of the region includes various bird species.

Thế giới động vật của khu vực bao gồm nhiều loài chim khác nhau.

Scientists study the behavior of the local fauna.

Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của các loài động vật địa phương.

The zoo showcases a wide range of exotic fauna.

Vườn thú trưng bày nhiều loại động vật kỳ lạ khác nhau.

The impact of climate change on fauna is a growing concern.

Tác động của biến đổi khí hậu đối với thế giới động vật là một mối quan tâm ngày càng tăng.

Illegal hunting poses a threat to the fauna in the area.

Việc săn bắn bất hợp pháp gây ra mối đe dọa đối với thế giới động vật trong khu vực.

The fauna in the forest is well-adapted to the environment.

Thế giới động vật trong rừng rất thích nghi với môi trường.

Tourists come to see the diverse fauna of the island.

Du khách đến để chiêm ngưỡng thế giới động vật đa dạng của hòn đảo.

Conservationists work to protect endangered fauna species.

Các nhà bảo tồn làm việc để bảo vệ các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng.

Ví dụ thực tế

Now the phones can help the fauna and flora.

Bây giờ điện thoại có thể giúp đỡ động vật và thực vật.

Nguồn: Science in 60 Seconds Listening Compilation December 2014

It might seem absurd to try solving this problem with more foreign fauna.

Có vẻ hơi vô lý khi cố gắng giải quyết vấn đề này bằng nhiều động vật nước ngoài hơn.

Nguồn: Bilingual Edition of TED-Ed Selected Speeches

The flora and the fauna, the butterflies, the night sky, its all up there.

Thực vật và động vật, những chú bướm, bầu trời đêm, tất cả đều ở trên đó.

Nguồn: A Small Story, A Great Documentary

As fauna and flora flourish, Earth's climate slowly recovers from millennia of human impact.

Khi động vật và thực vật phát triển mạnh, khí hậu của Trái Đất từ từ phục hồi sau hàng ngàn năm tác động của con người.

Nguồn: Bilingual Edition of TED-Ed Selected Speeches

Flora and fauna is another way of saying the plants and animals of a place.

Thực vật và động vật là một cách khác để nói về cây và động vật của một địa điểm.

Nguồn: 6 Minute English

This is the virtual reality when they're underwater observing the flora and fauna.

Đây là thực tế ảo khi họ đang ở dưới nước quan sát thực vật và động vật.

Nguồn: TED Talks (Audio Version) February 2020 Collection

There's no one for its diverse flora and fauna and significant geological events.

Không có ai cho hệ thực vật và động vật đa dạng cũng như các sự kiện địa chất quan trọng của nó.

Nguồn: TOEFL Preparation Handbook

A forest without animals is dead. It's not about flora. It's about flora and fauna.

Một khu rừng không có động vật thì đã chết. Không phải về thực vật. Nó về thực vật và động vật.

Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual Selection

The fall of the Ediacaran fauna was followed by the creative outburst of the Cambrian period.

Sự suy giảm của động vật Ediacaran tiếp theo là sự bùng nổ sáng tạo của thời kỳ Cambrian.

Nguồn: A Brief History of Everything

But while observing these different specimens of marine fauna, I didn't stop examining the long plains of Atlantis.

Nhưng trong khi quan sát những mẫu vật khác nhau của động vật biển, tôi vẫn không ngừng kiểm tra những đồng bằng dài của Atlantis.

Nguồn: Twenty Thousand Leagues Under the Sea (Original Version)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay