favela

[Mỹ]/fəˈveɪlə/
[Anh]/fəˈveɪlə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (Brazil) khu ổ chuột hoặc khu nhà tạm; (Brazil) một túp lều hoặc nhà ở tạm bợ

Cụm từ & Cách kết hợp

favela life

cuộc sống ở khu ổ chuột

favela community

cộng đồng khu ổ chuột

favela culture

văn hóa khu ổ chuột

favela residents

người dân khu ổ chuột

favela tour

tour khu ổ chuột

favela art

nghệ thuật đường phố

favela youth

thanh niên khu ổ chuột

favela project

dự án khu ổ chuột

favela music

âm nhạc đường phố

favela development

phát triển khu ổ chuột

Câu ví dụ

the favela is known for its vibrant culture.

khu ổ chuột nổi tiếng với văn hóa sôi động.

many people live in the favela due to economic challenges.

nhiều người sống trong khu ổ chuột do những thách thức kinh tế.

the government is working to improve conditions in the favela.

chính phủ đang nỗ lực cải thiện tình hình ở khu ổ chuột.

art and music thrive in the favela community.

nghệ thuật và âm nhạc phát triển mạnh trong cộng đồng khu ổ chuột.

children in the favela often play in the streets.

trẻ em trong khu ổ chuột thường chơi đùa trên đường phố.

life in the favela can be challenging but also rewarding.

cuộc sống trong khu ổ chuột có thể đầy thách thức nhưng cũng rất đáng giá.

community organizations provide support in the favela.

các tổ chức cộng đồng cung cấp hỗ trợ trong khu ổ chuột.

the favela has a strong sense of community and resilience.

khu ổ chuột có tinh thần cộng đồng và khả năng phục hồi mạnh mẽ.

tourists are increasingly interested in visiting the favela.

du khách ngày càng quan tâm đến việc tham quan khu ổ chuột.

there are many stories of hope coming from the favela.

có rất nhiều câu chuyện về hy vọng đến từ khu ổ chuột.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay