favus

[Mỹ]/['feɪvəs]/
[Anh]/['feɪvəs]/

Dịch

n. một bệnh về da được đặc trưng bởi sự hình thành vảy trên da đầu và các khu vực khác.
Word Forms
số nhiềufavuss

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay