fazes

[Mỹ]/feɪzɪz/
[Anh]/feɪzɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. làm phiền hoặc lo lắng ai đó

Cụm từ & Cách kết hợp

nothing fazes

không làm tôi nao núng

fazes me

không làm tôi nao núng

fazes you

không làm bạn nao núng

fazes him

không làm anh ấy nao núng

fazes her

không làm cô ấy nao núng

fazes us

không làm chúng tôi nao núng

fazes them

không làm họ nao núng

what fazes

điều gì làm nao núng

fazes quickly

làm nao núng nhanh chóng

fazes easily

làm nao núng dễ dàng

Câu ví dụ

nothing fazes her, no matter the challenge.

Không có gì khiến cô ấy nao núng, bất kể thử thách nào.

he remains calm and collected; nothing fazes him.

Anh ấy vẫn bình tĩnh và điềm tĩnh; không có gì khiến anh ấy nao núng.

the loud noise didn't faze the sleeping baby.

Tiếng ồn lớn không khiến em bé đang ngủ giật mình.

she is so experienced that nothing fazes her at work.

Cô ấy rất kinh nghiệm đến mức không có gì khiến cô ấy nao núng khi làm việc.

even the criticism doesn't faze him.

Ngay cả lời chỉ trích cũng không khiến anh ấy nao núng.

the storm fazes the community, but they will rebuild.

Cơn bão khiến cộng đồng gặp khó khăn, nhưng họ sẽ tái thiết.

her confidence is unshakeable; nothing fazes her.

Sự tự tin của cô ấy không lay chuyển; không có gì khiến cô ấy nao núng.

he faced many obstacles, but nothing fazes him.

Anh ấy đã đối mặt với nhiều trở ngại, nhưng không có gì khiến anh ấy nao núng.

the unexpected news didn't faze the team.

Tin tức bất ngờ không khiến đội nhóm nao núng.

she has a strong personality; nothing fazes her easily.

Cô ấy có tính cách mạnh mẽ; không có gì khiến cô ấy nao núng dễ dàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay