behind the façade
Phía sau lớp mặt tiền
maintain façade
Duy trì mặt tiền
false façade
Mặt tiền giả
crumbling façade
Mặt tiền đang rạn nứt
façade of normality
Mặt tiền của sự bình thường
crack the façade
Gây nứt mặt tiền
perfect façade
Mặt tiền hoàn hảo
façade hides
Mặt tiền che giấu
social façade
Mặt tiền xã hội
façade collapses
Mặt tiền sụp đổ
the company maintains a façade of success while struggling financially.
Doanh nghiệp duy trì vẻ ngoài thành công trong khi đang gặp khó khăn tài chính.
he hid behind a façade of confidence to cover his insecurities.
Anh ta che giấu sự thiếu tự tin của mình bằng vẻ ngoài tự tin.
the old mansion's grand façade hides a dark history.
Vẻ ngoài hào nhoáng của ngôi biệt thự cổ ẩn chứa một lịch sử đen tối.
their friendship was just a façade; they actually disliked each other.
Tình bạn của họ chỉ là một lớp mặt nạ; thực ra họ không thích nhau.
the politician's calm demeanor was merely a façade hiding his anger.
Thái độ bình tĩnh của chính trị gia chỉ là một lớp mặt nạ che giấu sự tức giận của anh ta.
the façade of respectability crumbled when the scandal was exposed.
Lớp mặt nạ của sự đáng kính sụp đổ khi bê bối được tiết lộ.
she painted a façade of happiness despite her inner turmoil.
Cô ấy tạo ra vẻ ngoài hạnh phúc dù bên trong đang rối ren.
the luxury hotel's impressive façade impressed visitors from the street.
Vẻ ngoài ấn tượng của khách sạn sang trọng đã gây ấn tượng với du khách từ ngoài đường.
behind the façade of normalcy, dangerous secrets lurked.
Phía sau lớp mặt nạ của sự bình thường, những bí mật nguy hiểm đang ẩn náu.
the team's winning streak was a façade masking underlying problems.
Chuỗi chiến thắng của đội là một lớp mặt nạ che giấu những vấn đề tiềm ẩn.
his friendly smile was a façade to manipulate others.
Nụ cười thân thiện của anh ta là một lớp mặt nạ để lừa dối người khác.
the ancient temple's weathered façade still stood majestic.
Vẻ ngoài đã phai màu của ngôi đền cổ vẫn đứng sừng sững uy nghi.
the corrupt official maintained a façade of honesty throughout his career.
Quan chức tham nhũng duy trì vẻ ngoài trung thực suốt sự nghiệp của mình.
consumers are often deceived by the attractive façade of products.
Người tiêu dùng thường bị lừa bởi vẻ ngoài hấp dẫn của sản phẩm.
behind the façade
Phía sau lớp mặt tiền
maintain façade
Duy trì mặt tiền
false façade
Mặt tiền giả
crumbling façade
Mặt tiền đang rạn nứt
façade of normality
Mặt tiền của sự bình thường
crack the façade
Gây nứt mặt tiền
perfect façade
Mặt tiền hoàn hảo
façade hides
Mặt tiền che giấu
social façade
Mặt tiền xã hội
façade collapses
Mặt tiền sụp đổ
the company maintains a façade of success while struggling financially.
Doanh nghiệp duy trì vẻ ngoài thành công trong khi đang gặp khó khăn tài chính.
he hid behind a façade of confidence to cover his insecurities.
Anh ta che giấu sự thiếu tự tin của mình bằng vẻ ngoài tự tin.
the old mansion's grand façade hides a dark history.
Vẻ ngoài hào nhoáng của ngôi biệt thự cổ ẩn chứa một lịch sử đen tối.
their friendship was just a façade; they actually disliked each other.
Tình bạn của họ chỉ là một lớp mặt nạ; thực ra họ không thích nhau.
the politician's calm demeanor was merely a façade hiding his anger.
Thái độ bình tĩnh của chính trị gia chỉ là một lớp mặt nạ che giấu sự tức giận của anh ta.
the façade of respectability crumbled when the scandal was exposed.
Lớp mặt nạ của sự đáng kính sụp đổ khi bê bối được tiết lộ.
she painted a façade of happiness despite her inner turmoil.
Cô ấy tạo ra vẻ ngoài hạnh phúc dù bên trong đang rối ren.
the luxury hotel's impressive façade impressed visitors from the street.
Vẻ ngoài ấn tượng của khách sạn sang trọng đã gây ấn tượng với du khách từ ngoài đường.
behind the façade of normalcy, dangerous secrets lurked.
Phía sau lớp mặt nạ của sự bình thường, những bí mật nguy hiểm đang ẩn náu.
the team's winning streak was a façade masking underlying problems.
Chuỗi chiến thắng của đội là một lớp mặt nạ che giấu những vấn đề tiềm ẩn.
his friendly smile was a façade to manipulate others.
Nụ cười thân thiện của anh ta là một lớp mặt nạ để lừa dối người khác.
the ancient temple's weathered façade still stood majestic.
Vẻ ngoài đã phai màu của ngôi đền cổ vẫn đứng sừng sững uy nghi.
the corrupt official maintained a façade of honesty throughout his career.
Quan chức tham nhũng duy trì vẻ ngoài trung thực suốt sự nghiệp của mình.
consumers are often deceived by the attractive façade of products.
Người tiêu dùng thường bị lừa bởi vẻ ngoài hấp dẫn của sản phẩm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay