| số nhiều | featherbeddings |
featherbedding costs
chi phí lấp đầy
featherbedding policy
chính sách lấp đầy
featherbedding practices
thực tiễn lấp đầy
featherbedding effect
hiệu ứng lấp đầy
featherbedding issues
các vấn đề về lấp đầy
featherbedding benefits
lợi ích của việc lấp đầy
featherbedding standards
tiêu chuẩn lấp đầy
featherbedding alternatives
các lựa chọn thay thế cho việc lấp đầy
featherbedding options
các lựa chọn lấp đầy
featherbedding materials
vật liệu lấp đầy
featherbedding practices can lead to inefficiencies in the workplace.
Các hoạt động bảo vệ công việc có thể dẫn đến những bất hiệu quả tại nơi làm việc.
many unions have been accused of engaging in featherbedding.
Nhiều công đoàn đã bị cáo buộc tham gia vào các hoạt động bảo vệ công việc.
featherbedding can inflate labor costs significantly.
Việc bảo vệ công việc có thể làm tăng đáng kể chi phí lao động.
some companies are trying to reduce featherbedding to improve productivity.
Một số công ty đang cố gắng giảm thiểu việc bảo vệ công việc để cải thiện năng suất.
the debate over featherbedding continues among industry leaders.
Cuộc tranh luận về việc bảo vệ công việc vẫn tiếp diễn giữa các nhà lãnh đạo trong ngành.
featherbedding is often seen as a barrier to innovation.
Việc bảo vệ công việc thường được xem là một rào cản đối với sự đổi mới.
legislation has been introduced to combat featherbedding in certain sectors.
Đã có các dự luật được đề xuất để chống lại việc bảo vệ công việc ở một số lĩnh vực nhất định.
critics argue that featherbedding harms the economy.
Các nhà phê bình cho rằng việc bảo vệ công việc gây tổn hại đến nền kinh tế.
featherbedding practices can create job security issues.
Các hoạt động bảo vệ công việc có thể tạo ra các vấn đề về bảo đảm việc làm.
addressing featherbedding is crucial for fair labor practices.
Giải quyết vấn đề bảo vệ công việc là rất quan trọng cho các hoạt động lao động công bằng.
featherbedding costs
chi phí lấp đầy
featherbedding policy
chính sách lấp đầy
featherbedding practices
thực tiễn lấp đầy
featherbedding effect
hiệu ứng lấp đầy
featherbedding issues
các vấn đề về lấp đầy
featherbedding benefits
lợi ích của việc lấp đầy
featherbedding standards
tiêu chuẩn lấp đầy
featherbedding alternatives
các lựa chọn thay thế cho việc lấp đầy
featherbedding options
các lựa chọn lấp đầy
featherbedding materials
vật liệu lấp đầy
featherbedding practices can lead to inefficiencies in the workplace.
Các hoạt động bảo vệ công việc có thể dẫn đến những bất hiệu quả tại nơi làm việc.
many unions have been accused of engaging in featherbedding.
Nhiều công đoàn đã bị cáo buộc tham gia vào các hoạt động bảo vệ công việc.
featherbedding can inflate labor costs significantly.
Việc bảo vệ công việc có thể làm tăng đáng kể chi phí lao động.
some companies are trying to reduce featherbedding to improve productivity.
Một số công ty đang cố gắng giảm thiểu việc bảo vệ công việc để cải thiện năng suất.
the debate over featherbedding continues among industry leaders.
Cuộc tranh luận về việc bảo vệ công việc vẫn tiếp diễn giữa các nhà lãnh đạo trong ngành.
featherbedding is often seen as a barrier to innovation.
Việc bảo vệ công việc thường được xem là một rào cản đối với sự đổi mới.
legislation has been introduced to combat featherbedding in certain sectors.
Đã có các dự luật được đề xuất để chống lại việc bảo vệ công việc ở một số lĩnh vực nhất định.
critics argue that featherbedding harms the economy.
Các nhà phê bình cho rằng việc bảo vệ công việc gây tổn hại đến nền kinh tế.
featherbedding practices can create job security issues.
Các hoạt động bảo vệ công việc có thể tạo ra các vấn đề về bảo đảm việc làm.
addressing featherbedding is crucial for fair labor practices.
Giải quyết vấn đề bảo vệ công việc là rất quan trọng cho các hoạt động lao động công bằng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay