featherfoil

[Mỹ]/ˈfeðəfɔɪl/
[Anh]/ˈfeðərfɔɪl/

Dịch

n. một vật liệu mỏng, giống như giấy bạc, được làm từ hoặc giống lông vũ; một tấm kim loại trang trí dạng lông vũ; giấy bạc có lông vũ hoặc vật liệu trang trí dạng lông vũ.
Các dạng của từ
số nhiềufeatherfoils

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay