featherless bird
chim không có lông
featherless chicken
gà không có lông
featherless creature
sinh vật không có lông
featherless pet
thú cưng không có lông
featherless species
loài không có lông
featherless animal
động vật không có lông
featherless wonder
phép màu không có lông
featherless design
thiết kế không có lông
featherless innovation
đổi mới không có lông
featherless variety
loại không có lông
featherless birds have unique adaptations for survival.
Những loài chim không có lông có những thích ứng độc đáo để tồn tại.
the featherless chicken was bred for meat production.
Gà không lông được thuần hóa để sản xuất thịt.
some scientists study featherless species to understand evolution.
Một số nhà khoa học nghiên cứu các loài không có lông để hiểu về sự tiến hóa.
featherless animals can be more susceptible to cold weather.
Động vật không có lông có thể dễ bị ảnh hưởng bởi thời tiết lạnh hơn.
the featherless parrot surprised everyone with its intelligence.
Con vẹt không lông khiến mọi người ngạc nhiên với trí thông minh của nó.
featherless varieties of poultry are gaining popularity among farmers.
Các giống gà không lông ngày càng trở nên phổ biến trong số nông dân.
featherless models are often used in scientific research.
Các mô hình không có lông thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học.
he created a featherless design for better aerodynamics.
Anh ấy đã tạo ra một thiết kế không có lông để tăng khả năng khí động học.
featherless creatures challenge our understanding of animal biology.
Những sinh vật không có lông thách thức sự hiểu biết của chúng ta về sinh học động vật.
the featherless duck was an unusual sight at the farm.
Con vịt không lông là một cảnh tượng bất thường tại trang trại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay