| số nhiều | febrifuges |
natural febrifuge
thuốc giải sốt tự nhiên
effective febrifuge
thuốc giải sốt hiệu quả
herbal febrifuge
thuốc giải sốt thảo dược
febrifuge dosage
liều dùng thuốc giải sốt
febrifuge treatment
điều trị bằng thuốc giải sốt
febrifuge properties
tính chất của thuốc giải sốt
febrifuge effects
tác dụng của thuốc giải sốt
febrifuge use
sử dụng thuốc giải sốt
febrifuge medication
thuốc giải sốt
febrifuge action
cơ chế tác dụng của thuốc giải sốt
the doctor prescribed a febrifuge to reduce the patient's fever.
bác sĩ đã kê đơn thuốc hạ sốt để giảm sốt của bệnh nhân.
after taking the febrifuge, she felt much better.
sau khi dùng thuốc hạ sốt, cô ấy cảm thấy tốt hơn nhiều.
febrifuge is essential in treating high fevers.
thuốc hạ sốt rất cần thiết trong việc điều trị sốt cao.
he always keeps a febrifuge in his medicine cabinet.
anh ấy luôn giữ một lọ thuốc hạ sốt trong tủ thuốc của mình.
children often need a febrifuge when they are sick.
trẻ em thường cần thuốc hạ sốt khi chúng bị bệnh.
consult your doctor before taking any febrifuge.
tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng bất kỳ loại thuốc hạ sốt nào.
she administered a febrifuge to her son to alleviate his discomfort.
cô ấy cho con trai mình dùng thuốc hạ sốt để giảm bớt sự khó chịu của bé.
febrifuge can help bring down a high temperature quickly.
thuốc hạ sốt có thể giúp hạ nhiệt độ cao nhanh chóng.
always follow the dosage instructions when using febrifuge.
luôn tuân theo hướng dẫn liều lượng khi sử dụng thuốc hạ sốt.
some febrifuge may cause side effects, so be cautious.
một số loại thuốc hạ sốt có thể gây ra tác dụng phụ, vì vậy hãy thận trọng.
natural febrifuge
thuốc giải sốt tự nhiên
effective febrifuge
thuốc giải sốt hiệu quả
herbal febrifuge
thuốc giải sốt thảo dược
febrifuge dosage
liều dùng thuốc giải sốt
febrifuge treatment
điều trị bằng thuốc giải sốt
febrifuge properties
tính chất của thuốc giải sốt
febrifuge effects
tác dụng của thuốc giải sốt
febrifuge use
sử dụng thuốc giải sốt
febrifuge medication
thuốc giải sốt
febrifuge action
cơ chế tác dụng của thuốc giải sốt
the doctor prescribed a febrifuge to reduce the patient's fever.
bác sĩ đã kê đơn thuốc hạ sốt để giảm sốt của bệnh nhân.
after taking the febrifuge, she felt much better.
sau khi dùng thuốc hạ sốt, cô ấy cảm thấy tốt hơn nhiều.
febrifuge is essential in treating high fevers.
thuốc hạ sốt rất cần thiết trong việc điều trị sốt cao.
he always keeps a febrifuge in his medicine cabinet.
anh ấy luôn giữ một lọ thuốc hạ sốt trong tủ thuốc của mình.
children often need a febrifuge when they are sick.
trẻ em thường cần thuốc hạ sốt khi chúng bị bệnh.
consult your doctor before taking any febrifuge.
tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng bất kỳ loại thuốc hạ sốt nào.
she administered a febrifuge to her son to alleviate his discomfort.
cô ấy cho con trai mình dùng thuốc hạ sốt để giảm bớt sự khó chịu của bé.
febrifuge can help bring down a high temperature quickly.
thuốc hạ sốt có thể giúp hạ nhiệt độ cao nhanh chóng.
always follow the dosage instructions when using febrifuge.
luôn tuân theo hướng dẫn liều lượng khi sử dụng thuốc hạ sốt.
some febrifuge may cause side effects, so be cautious.
một số loại thuốc hạ sốt có thể gây ra tác dụng phụ, vì vậy hãy thận trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay