fecal matter
phân su
fecal sample
mẫu phân
fecal contamination
ô nhiễm phân
fecal test
xét nghiệm phân
fecal bacteria
vi khuẩn phân
fecal shedding
bào tiết phân
fecal coliform
coliform phân
fecal indicator
chỉ thị phân
fecal oral
truyền phân đường miệng
fecal analysis
phân tích phân
the fecal matter was carefully analyzed in the lab.
phân su đã được phân tích cẩn thận trong phòng thí nghiệm.
fecal contamination can lead to serious health issues.
nghiễm trùng phân có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
they used fecal transplants to treat the patient's condition.
họ đã sử dụng cấy ghép phân để điều trị tình trạng của bệnh nhân.
fecal tests are important for diagnosing gastrointestinal diseases.
các xét nghiệm phân rất quan trọng để chẩn đoán các bệnh về đường tiêu hóa.
the study focused on the effects of fecal bacteria on digestion.
nghiên cứu tập trung vào tác dụng của vi khuẩn phân lên tiêu hóa.
proper disposal of fecal waste is essential for public health.
việc xử lý đúng cách chất thải phân là điều cần thiết cho sức khỏe cộng đồng.
fecal indicators are used to assess water quality.
các chỉ số phân được sử dụng để đánh giá chất lượng nước.
the fecal coliform count was alarmingly high.
nồng độ coliform phân cao đến mức đáng báo động.
veterinarians often examine fecal samples for parasites.
các bác sĩ thú y thường kiểm tra mẫu phân để tìm ký sinh trùng.
fecal matter can provide insights into animal diets.
phân có thể cung cấp thông tin về chế độ ăn của động vật.
fecal matter
phân su
fecal sample
mẫu phân
fecal contamination
ô nhiễm phân
fecal test
xét nghiệm phân
fecal bacteria
vi khuẩn phân
fecal shedding
bào tiết phân
fecal coliform
coliform phân
fecal indicator
chỉ thị phân
fecal oral
truyền phân đường miệng
fecal analysis
phân tích phân
the fecal matter was carefully analyzed in the lab.
phân su đã được phân tích cẩn thận trong phòng thí nghiệm.
fecal contamination can lead to serious health issues.
nghiễm trùng phân có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
they used fecal transplants to treat the patient's condition.
họ đã sử dụng cấy ghép phân để điều trị tình trạng của bệnh nhân.
fecal tests are important for diagnosing gastrointestinal diseases.
các xét nghiệm phân rất quan trọng để chẩn đoán các bệnh về đường tiêu hóa.
the study focused on the effects of fecal bacteria on digestion.
nghiên cứu tập trung vào tác dụng của vi khuẩn phân lên tiêu hóa.
proper disposal of fecal waste is essential for public health.
việc xử lý đúng cách chất thải phân là điều cần thiết cho sức khỏe cộng đồng.
fecal indicators are used to assess water quality.
các chỉ số phân được sử dụng để đánh giá chất lượng nước.
the fecal coliform count was alarmingly high.
nồng độ coliform phân cao đến mức đáng báo động.
veterinarians often examine fecal samples for parasites.
các bác sĩ thú y thường kiểm tra mẫu phân để tìm ký sinh trùng.
fecal matter can provide insights into animal diets.
phân có thể cung cấp thông tin về chế độ ăn của động vật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay