feccas

[Mỹ]/ˈfɛkəz/
[Anh]/ˈfɛkəz/

Dịch

n. Số nhiều của fecca; viết tắt của Federation of Ethnic Communities' Councils of Australia

Cụm từ & Cách kết hợp

feccas happen

Vietnamese_translation

feccas occur

Vietnamese_translation

the feccas

Vietnamese_translation

feccas went

Vietnamese_translation

feccas come

Vietnamese_translation

feccas do

Vietnamese_translation

feccas are

Vietnamese_translation

feccas seem

Vietnamese_translation

feccas work

Vietnamese_translation

feccas show

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the ancient feccas were discovered in the ancient cave.

những phân feccas cổ đại đã được phát hiện trong hang động cổ đại.

scientists are carefully studying the mysterious feccas.

các nhà khoa học đang cẩn thận nghiên cứu những phân feccas bí ẩn.

the museum displayed rare feccas from the private collection.

viện bảo tàng đã trưng bày những phân feccas quý hiếm từ bộ sưu tập tư nhân.

researchers found several feccas during the archaeological excavation.

các nhà nghiên cứu đã tìm thấy một số phân feccas trong quá trình khai quật khảo cổ.

the glowing feccas illuminated the dark chamber with ethereal light.

những phân feccas phát sáng đã chiếu sáng căn phòng tối tăm bằng ánh sáng huyền bí.

ancient civilizations revered the feccas as sacred objects.

các nền văn minh cổ đại coi những phân feccas là những vật thiêng liêng.

the peculiar feccas have puzzled historians for many centuries.

những phân feccas kỳ lạ này đã làm bối rối các nhà sử học trong nhiều thế kỷ.

local legend claims the powerful feccas possess magical properties.

theo truyền thuyết địa phương, những phân feccas mạnh mẽ này có tính chất phép thuật.

the archaeologist handled the fragile feccas with extreme caution.

nhà khảo cổ học đã xử lý những phân feccas mong manh này một cách hết sức cẩn trọng.

some extremely old feccas date back over five thousand years.

một số phân feccas rất cổ xưa có thể追溯 back hơn năm nghìn năm.

the celestial feccas are believed to hold astronomical significance.

những phân feccas thiên văn được cho là có ý nghĩa thiên văn học.

mystics insist the hidden feccas can reveal profound truths.

các nhà huyền bí khẳng định những phân feccas bị giấu kín có thể tiết lộ những chân lý sâu sắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay