fecal matter
phân
fecal impaction
khối phân tắc nghẽn
fecal incontinence
không kiểm soát được phân
fecal occult blood
máu ẩn trong phân
fecal coliform
vi khuẩn phân dạng coliform
human feces
phân người
blood in feces
máu trong phân
pass feces
tiêu phân
fecs system
hệ thống phân
micro fecs
phân vi sinh
the colony relied on its own feces for the water reclamation system.
Đường phố phụ thuộc vào phân của chính nó cho hệ thống tái chế nước.
scientists analyzed the dna found within the fossilized feces.
Các nhà khoa học đã phân tích DNA được tìm thấy trong phân hóa thạch.
blood in your feces can be a sign of a serious medical condition.
Máu trong phân của bạn có thể là dấu hiệu của một tình trạng y tế nghiêm trọng.
the veterinarian requested a stool sample to test for intestinal parasites.
Bác sĩ thú y yêu cầu một mẫu phân để kiểm tra ký sinh trùng đường ruột.
improper disposal of human waste poses severe public health risks.
Việc xử lý không đúng cách chất thải người có thể gây ra nguy cơ sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng.
bacteria in the gut help break down food and form feces.
Vi khuẩn trong đường ruột giúp phân hủy thức ăn và tạo thành phân.
the sewer system was clogged with grease and solid excrement.
Hệ thống cống rãnh bị tắc nghẽn bởi dầu mỡ và phân rắn.
policemen use dogs sniffing for narcotics and fecal matter.
Cảnh sát sử dụng chó để ngửi tìm ma túy và phân.
watery feces is a common symptom of food poisoning.
Phân lỏng là triệu chứng phổ biến của ngộ độc thực phẩm.
the laboratory is conducting a fecal analysis to identify the virus.
Phòng thí nghiệm đang tiến hành phân tích phân để xác định virus.
farmers often use animal dung as organic fertilizer for crops.
Nông dân thường sử dụng phân động vật làm phân bón hữu cơ cho cây trồng.
fecal matter
phân
fecal impaction
khối phân tắc nghẽn
fecal incontinence
không kiểm soát được phân
fecal occult blood
máu ẩn trong phân
fecal coliform
vi khuẩn phân dạng coliform
human feces
phân người
blood in feces
máu trong phân
pass feces
tiêu phân
fecs system
hệ thống phân
micro fecs
phân vi sinh
the colony relied on its own feces for the water reclamation system.
Đường phố phụ thuộc vào phân của chính nó cho hệ thống tái chế nước.
scientists analyzed the dna found within the fossilized feces.
Các nhà khoa học đã phân tích DNA được tìm thấy trong phân hóa thạch.
blood in your feces can be a sign of a serious medical condition.
Máu trong phân của bạn có thể là dấu hiệu của một tình trạng y tế nghiêm trọng.
the veterinarian requested a stool sample to test for intestinal parasites.
Bác sĩ thú y yêu cầu một mẫu phân để kiểm tra ký sinh trùng đường ruột.
improper disposal of human waste poses severe public health risks.
Việc xử lý không đúng cách chất thải người có thể gây ra nguy cơ sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng.
bacteria in the gut help break down food and form feces.
Vi khuẩn trong đường ruột giúp phân hủy thức ăn và tạo thành phân.
the sewer system was clogged with grease and solid excrement.
Hệ thống cống rãnh bị tắc nghẽn bởi dầu mỡ và phân rắn.
policemen use dogs sniffing for narcotics and fecal matter.
Cảnh sát sử dụng chó để ngửi tìm ma túy và phân.
watery feces is a common symptom of food poisoning.
Phân lỏng là triệu chứng phổ biến của ngộ độc thực phẩm.
the laboratory is conducting a fecal analysis to identify the virus.
Phòng thí nghiệm đang tiến hành phân tích phân để xác định virus.
farmers often use animal dung as organic fertilizer for crops.
Nông dân thường sử dụng phân động vật làm phân bón hữu cơ cho cây trồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay