feculences

[Mỹ]/ˈfɛkjʊlənsɪz/
[Anh]/ˈfɛkjələnˌsiz/

Dịch

n. tạp chất hoặc chất thải

Cụm từ & Cách kết hợp

feculences present

sự hiện diện của phân

remove feculences

loại bỏ phân

feculences analysis

phân tích phân

feculences sample

mẫu phân

feculences odor

mùi phân

feculences content

hàm lượng phân

feculences testing

kiểm tra phân

feculences examination

khám phân

feculences treatment

điều trị phân

feculences removal

khử phân

Câu ví dụ

feculences can indicate digestive issues.

Phân có thể cho thấy các vấn đề về tiêu hóa.

the study focused on the analysis of feculences in various species.

Nghiên cứu tập trung vào phân tích phân ở các loài khác nhau.

feculences are often examined in veterinary medicine.

Phân thường được kiểm tra trong y học thú y.

understanding feculences can help in diagnosing animal health.

Hiểu về phân có thể giúp trong việc chẩn đoán sức khỏe động vật.

feculences can provide valuable information about diet.

Phân có thể cung cấp thông tin có giá trị về chế độ ăn uống.

scientists study feculences to learn about environmental changes.

Các nhà khoa học nghiên cứu phân để tìm hiểu về những thay đổi về môi trường.

feculences are a key aspect of soil health assessment.

Phân là một khía cạnh quan trọng trong đánh giá sức khỏe đất.

proper disposal of feculences is important for public health.

Xử lý phân đúng cách rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.

feculences can vary significantly between different animals.

Phân có thể khác nhau đáng kể giữa các loài động vật khác nhau.

researchers are analyzing feculences to track disease outbreaks.

Các nhà nghiên cứu đang phân tích phân để theo dõi các đợt bùng phát dịch bệnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay