fecundate seeds
tưới nước cho hạt giống
fecundate eggs
tưới nước cho trứng
fecundate plants
tưới nước cho cây trồng
fecundate soil
tưới nước cho đất
fecundate flowers
tưới nước cho hoa
fecundate crops
tưới nước cho cây lương thực
fecundate animals
tưới nước cho động vật
fecundate organisms
tưới nước cho sinh vật
fecundate species
tưới nước cho loài
fecundate cells
tưới nước cho tế bào
the farmer hopes to fecundate the soil with organic matter.
người nông dân hy vọng bón phân hữu cơ cho đất.
the scientist studied how to fecundate the plants effectively.
các nhà khoa học nghiên cứu cách bón phân cho cây trồng hiệu quả.
they used a special technique to fecundate the eggs in the lab.
họ sử dụng một kỹ thuật đặc biệt để bón phân cho trứng trong phòng thí nghiệm.
it is essential to fecundate the fields before the rainy season.
cần thiết phải bón phân cho các cánh đồng trước mùa mưa.
she learned how to fecundate the garden to enhance growth.
cô ấy học cách bón phân cho khu vườn để tăng cường sự phát triển.
the biologist explained the process to fecundate the corals.
nhà sinh vật học giải thích quy trình bón phân cho san hô.
farmers often fecundate their crops to increase yield.
người nông dân thường bón phân cho cây trồng của họ để tăng năng suất.
understanding how to fecundate different species is crucial.
hiểu cách bón phân cho các loài khác nhau là rất quan trọng.
they plan to fecundate the new varieties of rice next spring.
họ dự định bón phân cho các giống lúa mới vào mùa xuân tới.
to improve biodiversity, we must fecundate the ecosystem.
để cải thiện đa dạng sinh học, chúng ta phải bón phân cho hệ sinh thái.
fecundate seeds
tưới nước cho hạt giống
fecundate eggs
tưới nước cho trứng
fecundate plants
tưới nước cho cây trồng
fecundate soil
tưới nước cho đất
fecundate flowers
tưới nước cho hoa
fecundate crops
tưới nước cho cây lương thực
fecundate animals
tưới nước cho động vật
fecundate organisms
tưới nước cho sinh vật
fecundate species
tưới nước cho loài
fecundate cells
tưới nước cho tế bào
the farmer hopes to fecundate the soil with organic matter.
người nông dân hy vọng bón phân hữu cơ cho đất.
the scientist studied how to fecundate the plants effectively.
các nhà khoa học nghiên cứu cách bón phân cho cây trồng hiệu quả.
they used a special technique to fecundate the eggs in the lab.
họ sử dụng một kỹ thuật đặc biệt để bón phân cho trứng trong phòng thí nghiệm.
it is essential to fecundate the fields before the rainy season.
cần thiết phải bón phân cho các cánh đồng trước mùa mưa.
she learned how to fecundate the garden to enhance growth.
cô ấy học cách bón phân cho khu vườn để tăng cường sự phát triển.
the biologist explained the process to fecundate the corals.
nhà sinh vật học giải thích quy trình bón phân cho san hô.
farmers often fecundate their crops to increase yield.
người nông dân thường bón phân cho cây trồng của họ để tăng năng suất.
understanding how to fecundate different species is crucial.
hiểu cách bón phân cho các loài khác nhau là rất quan trọng.
they plan to fecundate the new varieties of rice next spring.
họ dự định bón phân cho các giống lúa mới vào mùa xuân tới.
to improve biodiversity, we must fecundate the ecosystem.
để cải thiện đa dạng sinh học, chúng ta phải bón phân cho hệ sinh thái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay