federals only
chỉ liên bang
federals involved
liên bang tham gia
federals act
liên bang hành động
federals response
phản ứng của liên bang
federals funding
kinh phí liên bang
federals regulation
quy định của liên bang
federals oversight
giám sát của liên bang
federals authority
thẩm quyền của liên bang
federals policy
chính sách của liên bang
federals jurisdiction
quản tài của liên bang
the federals are investigating the case thoroughly.
các cơ quan liên bang đang điều tra vụ án một cách kỹ lưỡng.
many federals work to protect national security.
nhiều người liên bang làm việc để bảo vệ an ninh quốc gia.
the federals provided assistance during the disaster.
các cơ quan liên bang đã cung cấp hỗ trợ trong thảm họa.
federals often collaborate with local law enforcement.
các cơ quan liên bang thường xuyên hợp tác với các cơ quan thực thi pháp luật địa phương.
the federals announced new regulations for the industry.
các cơ quan liên bang đã công bố các quy định mới cho ngành công nghiệp.
federals are crucial in maintaining public safety.
các cơ quan liên bang rất quan trọng trong việc duy trì an toàn công cộng.
there was a meeting between state officials and federals.
đã có cuộc họp giữa các quan chức tiểu bang và các cơ quan liên bang.
federals are often involved in high-profile investigations.
các cơ quan liên bang thường xuyên tham gia vào các cuộc điều tra nổi bật.
the federals issued a statement regarding the incident.
các cơ quan liên bang đã đưa ra một tuyên bố liên quan đến sự cố.
many citizens trust the federals to uphold the law.
nhiều công dân tin tưởng các cơ quan liên bang sẽ thực thi pháp luật.
federals only
chỉ liên bang
federals involved
liên bang tham gia
federals act
liên bang hành động
federals response
phản ứng của liên bang
federals funding
kinh phí liên bang
federals regulation
quy định của liên bang
federals oversight
giám sát của liên bang
federals authority
thẩm quyền của liên bang
federals policy
chính sách của liên bang
federals jurisdiction
quản tài của liên bang
the federals are investigating the case thoroughly.
các cơ quan liên bang đang điều tra vụ án một cách kỹ lưỡng.
many federals work to protect national security.
nhiều người liên bang làm việc để bảo vệ an ninh quốc gia.
the federals provided assistance during the disaster.
các cơ quan liên bang đã cung cấp hỗ trợ trong thảm họa.
federals often collaborate with local law enforcement.
các cơ quan liên bang thường xuyên hợp tác với các cơ quan thực thi pháp luật địa phương.
the federals announced new regulations for the industry.
các cơ quan liên bang đã công bố các quy định mới cho ngành công nghiệp.
federals are crucial in maintaining public safety.
các cơ quan liên bang rất quan trọng trong việc duy trì an toàn công cộng.
there was a meeting between state officials and federals.
đã có cuộc họp giữa các quan chức tiểu bang và các cơ quan liên bang.
federals are often involved in high-profile investigations.
các cơ quan liên bang thường xuyên tham gia vào các cuộc điều tra nổi bật.
the federals issued a statement regarding the incident.
các cơ quan liên bang đã đưa ra một tuyên bố liên quan đến sự cố.
many citizens trust the federals to uphold the law.
nhiều công dân tin tưởng các cơ quan liên bang sẽ thực thi pháp luật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay