full feedbin
thùng chứa đầy
empty feedbin
thùng chứa rỗng
automatic feedbin
thùng chứa tự động
fill the feedbin
đổ đầy thùng chứa
check the feedbin
kiểm tra thùng chứa
wooden feedbin
thùng chứa bằng gỗ
metal feedbin
thùng chứa bằng kim loại
large feedbin
thùng chứa lớn
cattle feedbin
thùng chứa gia súc
outdoor feedbin
thùng chứa ngoài trời
full feedbin
thùng chứa đầy
empty feedbin
thùng chứa rỗng
automatic feedbin
thùng chứa tự động
fill the feedbin
đổ đầy thùng chứa
check the feedbin
kiểm tra thùng chứa
wooden feedbin
thùng chứa bằng gỗ
metal feedbin
thùng chứa bằng kim loại
large feedbin
thùng chứa lớn
cattle feedbin
thùng chứa gia súc
outdoor feedbin
thùng chứa ngoài trời
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay