feedbin

[Mỹ]//ˈfiːd.bɪn//
[Anh]//ˈfiːd.bɪn//

Dịch

Word Forms
số nhiềufeedbins

Cụm từ & Cách kết hợp

full feedbin

empty feedbin

automatic feedbin

fill the feedbin

check the feedbin

wooden feedbin

metal feedbin

large feedbin

cattle feedbin

outdoor feedbin

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay