felicia

[Mỹ]/fɪˈliːʃə/
[Anh]/fəˈliːʃə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên nữ; tên Felicia
Word Forms
số nhiềufelicias

Cụm từ & Cách kết hợp

felicia is here

felicia đã đến đây

meet felicia now

gặp felicia ngay bây giờ

felicia loves music

felicia yêu thích âm nhạc

call felicia later

gọi felicia sau

felicia is smiling

felicia đang cười

felicia enjoys reading

felicia thích đọc sách

felicia is dancing

felicia đang khiêu vũ

felicia helps us

felicia giúp chúng ta

felicia knows best

felicia hiểu rõ nhất

felicia loves art

felicia yêu thích nghệ thuật

Câu ví dụ

felicia is planning a surprise party for her friend.

Felicia đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho bạn bè của cô ấy.

everyone loves felicia because she is so kind.

Mọi người đều yêu quý Felicia vì cô ấy rất tốt bụng.

felicia enjoys painting in her free time.

Felicia thích vẽ tranh trong thời gian rảnh rỗi.

felicia has a talent for singing.

Felicia có tài năng ca hát.

felicia and i are going to the movies this weekend.

Felicia và tôi sẽ đi xem phim vào cuối tuần này.

felicia baked cookies for the school fundraiser.

Felicia đã làm bánh quy cho buổi gây quỹ của trường.

felicia loves to travel and explore new places.

Felicia thích đi du lịch và khám phá những nơi mới.

felicia is studying hard for her exams.

Felicia đang học rất chăm chỉ để chuẩn bị cho các kỳ thi.

felicia's smile brightens everyone's day.

Nụ cười của Felicia làm bừng sáng mọi người.

felicia volunteered at the local animal shelter.

Felicia đã tình nguyện làm việc tại trung tâm cứu hộ động vật địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay