| số nhiều | felicias |
felicia is here
felicia đã đến đây
meet felicia now
gặp felicia ngay bây giờ
felicia loves music
felicia yêu thích âm nhạc
call felicia later
gọi felicia sau
felicia is smiling
felicia đang cười
felicia enjoys reading
felicia thích đọc sách
felicia is dancing
felicia đang khiêu vũ
felicia helps us
felicia giúp chúng ta
felicia knows best
felicia hiểu rõ nhất
felicia loves art
felicia yêu thích nghệ thuật
felicia is planning a surprise party for her friend.
Felicia đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho bạn bè của cô ấy.
everyone loves felicia because she is so kind.
Mọi người đều yêu quý Felicia vì cô ấy rất tốt bụng.
felicia enjoys painting in her free time.
Felicia thích vẽ tranh trong thời gian rảnh rỗi.
felicia has a talent for singing.
Felicia có tài năng ca hát.
felicia and i are going to the movies this weekend.
Felicia và tôi sẽ đi xem phim vào cuối tuần này.
felicia baked cookies for the school fundraiser.
Felicia đã làm bánh quy cho buổi gây quỹ của trường.
felicia loves to travel and explore new places.
Felicia thích đi du lịch và khám phá những nơi mới.
felicia is studying hard for her exams.
Felicia đang học rất chăm chỉ để chuẩn bị cho các kỳ thi.
felicia's smile brightens everyone's day.
Nụ cười của Felicia làm bừng sáng mọi người.
felicia volunteered at the local animal shelter.
Felicia đã tình nguyện làm việc tại trung tâm cứu hộ động vật địa phương.
felicia is here
felicia đã đến đây
meet felicia now
gặp felicia ngay bây giờ
felicia loves music
felicia yêu thích âm nhạc
call felicia later
gọi felicia sau
felicia is smiling
felicia đang cười
felicia enjoys reading
felicia thích đọc sách
felicia is dancing
felicia đang khiêu vũ
felicia helps us
felicia giúp chúng ta
felicia knows best
felicia hiểu rõ nhất
felicia loves art
felicia yêu thích nghệ thuật
felicia is planning a surprise party for her friend.
Felicia đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho bạn bè của cô ấy.
everyone loves felicia because she is so kind.
Mọi người đều yêu quý Felicia vì cô ấy rất tốt bụng.
felicia enjoys painting in her free time.
Felicia thích vẽ tranh trong thời gian rảnh rỗi.
felicia has a talent for singing.
Felicia có tài năng ca hát.
felicia and i are going to the movies this weekend.
Felicia và tôi sẽ đi xem phim vào cuối tuần này.
felicia baked cookies for the school fundraiser.
Felicia đã làm bánh quy cho buổi gây quỹ của trường.
felicia loves to travel and explore new places.
Felicia thích đi du lịch và khám phá những nơi mới.
felicia is studying hard for her exams.
Felicia đang học rất chăm chỉ để chuẩn bị cho các kỳ thi.
felicia's smile brightens everyone's day.
Nụ cười của Felicia làm bừng sáng mọi người.
felicia volunteered at the local animal shelter.
Felicia đã tình nguyện làm việc tại trung tâm cứu hộ động vật địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay