she found true felicidad when she moved to the coastal village.
Cô ấy tìm thấy hạnh phúc thực sự khi chuyển đến ngôi làng ven biển.
the couple's felicidad was evident in their warm embraces.
Hạnh phúc của cặp đôi thể hiện rõ qua những cái ôm ấm áp của họ.
he discovered that real felicidad comes from helping others.
Anh ấy phát hiện ra rằng hạnh phúc thực sự đến từ việc giúp đỡ người khác.
the children's laughter filled the house with pure felicidad.
Cười đùa của những đứa trẻ đã làm đầy ngôi nhà bằng hạnh phúc tinh khiết.
she described a feeling of complete felicidad during her meditation.
Cô ấy mô tả cảm giác hạnh phúc hoàn toàn trong lúc thiền định của mình.
the book explores the keys to lasting felicidad in modern life.
Cuốn sách khám phá những chìa khóa để có được hạnh phúc bền vững trong cuộc sống hiện đại.
they shared a moment of profunda felicidad when their dreams came true.
Họ chia sẻ khoảnh khắc hạnh phúc sâu sắc khi ước mơ của họ trở thành hiện thực.
the artist captured the essence of felicidad in her colorful paintings.
Nghệ sĩ đã nắm bắt tinh túy của hạnh phúc trong những bức tranh đầy màu sắc của cô.
many people search their whole lives for lasting felicidad.
Rất nhiều người dành cả cuộc đời để tìm kiếm hạnh phúc bền vững.
her felicidad knew no bounds when she received the good news.
Hạnh phúc của cô không có giới hạn khi cô nhận được tin vui.
the family celebration was filled with alegría and felicidad.
Lễ kỉ niệm gia đình đầy ắp niềm vui và hạnh phúc.
he wished eternal felicidad upon his beloved friends.
Anh ấy chúc những người bạn thân yêu của mình hạnh phúc vĩnh cửu.
she found true felicidad when she moved to the coastal village.
Cô ấy tìm thấy hạnh phúc thực sự khi chuyển đến ngôi làng ven biển.
the couple's felicidad was evident in their warm embraces.
Hạnh phúc của cặp đôi thể hiện rõ qua những cái ôm ấm áp của họ.
he discovered that real felicidad comes from helping others.
Anh ấy phát hiện ra rằng hạnh phúc thực sự đến từ việc giúp đỡ người khác.
the children's laughter filled the house with pure felicidad.
Cười đùa của những đứa trẻ đã làm đầy ngôi nhà bằng hạnh phúc tinh khiết.
she described a feeling of complete felicidad during her meditation.
Cô ấy mô tả cảm giác hạnh phúc hoàn toàn trong lúc thiền định của mình.
the book explores the keys to lasting felicidad in modern life.
Cuốn sách khám phá những chìa khóa để có được hạnh phúc bền vững trong cuộc sống hiện đại.
they shared a moment of profunda felicidad when their dreams came true.
Họ chia sẻ khoảnh khắc hạnh phúc sâu sắc khi ước mơ của họ trở thành hiện thực.
the artist captured the essence of felicidad in her colorful paintings.
Nghệ sĩ đã nắm bắt tinh túy của hạnh phúc trong những bức tranh đầy màu sắc của cô.
many people search their whole lives for lasting felicidad.
Rất nhiều người dành cả cuộc đời để tìm kiếm hạnh phúc bền vững.
her felicidad knew no bounds when she received the good news.
Hạnh phúc của cô không có giới hạn khi cô nhận được tin vui.
the family celebration was filled with alegría and felicidad.
Lễ kỉ niệm gia đình đầy ắp niềm vui và hạnh phúc.
he wished eternal felicidad upon his beloved friends.
Anh ấy chúc những người bạn thân yêu của mình hạnh phúc vĩnh cửu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay